Bản dịch của từ Mature trong tiếng Việt

Mature

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mature (Adjective)

məˈtʃʊər
məˈtʊr
01

Chín, trưởng thành; đã phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Dùng để mô tả người, cây trồng, ý tưởng hoặc hành vi đã hoàn thiện, chín muồi hoặc có suy nghĩ chín chắn.

Mature, mature.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đã phát triển đầy đủ về thể chất; đã trưởng thành, đạt kích thước hoặc mức độ phát triển toàn diện (ví dụ: người hoặc động vật đã lớn, cây trồng hoặc trái cây đã chín).

Fully developed physically; full-grown.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đã phát triển hoặc trưởng thành đến giai đoạn hoàn chỉnh, đạt mức độ chín muồi hoặc toàn diện trong một quá trình.

Having reached the most advanced stage in a process.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(đối với thư nợ, trái phiếu, v.v.) đã đến hạn phải thanh toán hoặc hoàn trả; nghĩa là thời hạn trả nợ đã tới.

(of a bill, bond, etc.) due for payment or repayment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mature (Verb)

mətjˈʊəɹ
mətʃˈʊɹ
01

(về hợp đồng bảo hiểm, chứng khoán, v.v.) đến hạn, hết hạn kỳ và trở nên phải thanh toán hoặc chi trả.

(of an insurance policy, security, etc.) reach the end of its term and hence become payable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(đối với người hoặc vật) trở nên lớn/đủ trưởng thành, phát triển hoàn chỉnh về mặt thể chất, tinh thần hoặc chức năng.

(of a person or thing) become fully grown or developed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ