Bản dịch của từ Mature trong tiếng Việt
Mature

Mature (Adjective)
Chín, trưởng thành; đã phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Dùng để mô tả người, cây trồng, ý tưởng hoặc hành vi đã hoàn thiện, chín muồi hoặc có suy nghĩ chín chắn.
Mature, mature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đã phát triển đầy đủ về thể chất; đã trưởng thành, đạt kích thước hoặc mức độ phát triển toàn diện (ví dụ: người hoặc động vật đã lớn, cây trồng hoặc trái cây đã chín).
Fully developed physically; full-grown.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đã phát triển hoặc trưởng thành đến giai đoạn hoàn chỉnh, đạt mức độ chín muồi hoặc toàn diện trong một quá trình.
Having reached the most advanced stage in a process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mature (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mature" trong tiếng Anh có nghĩa là "trưởng thành" hoặc "chín muồi", thường được sử dụng để mô tả quá trình phát triển về thể chất, tinh thần hay kỹ năng của một cá nhân hoặc một sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm /məˈtʃʊə/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /məˈtʃʊr/. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và âm vị, ảnh hưởng đến cách gọi trong giao tiếp hàng ngày. Trong sử dụng, "mature" cũng có thể chỉ sự phát triển đầy đủ trong ngữ cảnh trees hoặc wines.
Họ từ
Từ "mature" trong tiếng Anh có nghĩa là "trưởng thành" hoặc "chín muồi", thường được sử dụng để mô tả quá trình phát triển về thể chất, tinh thần hay kỹ năng của một cá nhân hoặc một sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm /məˈtʃʊə/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /məˈtʃʊr/. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và âm vị, ảnh hưởng đến cách gọi trong giao tiếp hàng ngày. Trong sử dụng, "mature" cũng có thể chỉ sự phát triển đầy đủ trong ngữ cảnh trees hoặc wines.
