Bản dịch của từ Bond trong tiếng Việt
Bond

Bond(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lực hút mạnh giữa các nguyên tử trong một phân tử hoặc tinh thể, do sự chia sẻ hoặc chuyển giao electron giữa các nguyên tử, giúp giữ các nguyên tử gắn kết với nhau.
A strong force of attraction holding atoms together in a molecule or crystal, resulting from the sharing or transfer of electrons.
分子或晶体中原子之间的强吸引力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Bond (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bond | Bonds |
Bond(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Bond (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bond |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bonded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bonded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bonds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bonding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bond" trong tiếng Anh có nghĩa là mối liên kết, sự kết nối hoặc cam kết giữa các cá nhân, nhóm hay vật thể. Trong tiếng Anh Anh, "bond" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ trái phiếu, trong khi đó ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng có thể chỉ kết quả của việc phát hành trái phiếu nhằm huy động vốn. Cả hai ngữ phiên bản đều có sự tương đồng trong phát âm và cách viết nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng và luật pháp liên quan.
Từ "bond" có nguồn gốc từ tiếng Latin "binda", có nghĩa là "buộc" hoặc "kết nối". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ việc liên kết hoặc nối lại các phần tử. Qua thời gian, "bond" đã mở rộng ý nghĩa để chỉ sự kết nối xã hội, như trong các mối quan hệ cá nhân hoặc hợp đồng pháp lý. Sự phát triển này phản ánh sự chuyển biến từ khái niệm vật chất sang chất liệu trừu tượng trong các mối liên hệ và nghĩa vụ.
Từ "bond" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính và mối quan hệ xã hội. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả các khái niệm tài chính như trái phiếu hoặc để chỉ sự gắn kết giữa các cá nhân. Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, "bond" thường được sử dụng để nói về mối quan hệ gần gũi giữa bạn bè và gia đình, thể hiện sự liên kết tình cảm.
Họ từ
Từ "bond" trong tiếng Anh có nghĩa là mối liên kết, sự kết nối hoặc cam kết giữa các cá nhân, nhóm hay vật thể. Trong tiếng Anh Anh, "bond" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ trái phiếu, trong khi đó ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng có thể chỉ kết quả của việc phát hành trái phiếu nhằm huy động vốn. Cả hai ngữ phiên bản đều có sự tương đồng trong phát âm và cách viết nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng và luật pháp liên quan.
Từ "bond" có nguồn gốc từ tiếng Latin "binda", có nghĩa là "buộc" hoặc "kết nối". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ việc liên kết hoặc nối lại các phần tử. Qua thời gian, "bond" đã mở rộng ý nghĩa để chỉ sự kết nối xã hội, như trong các mối quan hệ cá nhân hoặc hợp đồng pháp lý. Sự phát triển này phản ánh sự chuyển biến từ khái niệm vật chất sang chất liệu trừu tượng trong các mối liên hệ và nghĩa vụ.
Từ "bond" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính và mối quan hệ xã hội. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả các khái niệm tài chính như trái phiếu hoặc để chỉ sự gắn kết giữa các cá nhân. Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, "bond" thường được sử dụng để nói về mối quan hệ gần gũi giữa bạn bè và gia đình, thể hiện sự liên kết tình cảm.

