bond
bond (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bond (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bond |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bonded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bonded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bonds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bonding |
bond (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bond (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bond | bonds |
Kết hợp từ của bond (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mối liên hệ chung common bond | Tình nguyện tạo ra một mối liên kết chung giữa các thành viên cộng đồng ở Seattle. Volunteering creates a common bond among community members in Seattle. |
trái phiếu rác junk bond | Nhà đầu tư đã mua trái phiếu rác từ công ty XYZ năm ngoái để có lợi nhuận cao. Investors bought junk bonds from XYZ Corporation last year for high returns. |
mối quan hệ gắn bó strong bond | Bạn bè thường chia sẻ một mối liên kết mạnh mẽ trong thời gian khó khăn như thi cử. Friends often share a strong bond during difficult times like exams. |
trái phiếu chính phủ government bond | Trái phiếu chính phủ mang lại lãi suất 3% hàng năm cho công dân cần. The government bond yields 3% interest annually for citizens in need. |
trái phiếu dài hạn long-term bond | Trái phiếu dài hạn có thể giúp tài trợ cho các dự án xã hội như trường học. A long-term bond can help fund social projects like schools. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bond" trong tiếng Anh có nghĩa là mối liên kết, sự kết nối hoặc cam kết giữa các cá nhân, nhóm hay vật thể. Trong tiếng Anh Anh, "bond" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ trái phiếu, trong khi đó ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng có thể chỉ kết quả của việc phát hành trái phiếu nhằm huy động vốn. Cả hai ngữ phiên bản đều có sự tương đồng trong phát âm và cách viết nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng và luật pháp liên quan.
