Bản dịch của từ Relationship. trong tiếng Việt
Relationship.
Noun [U/C]

Relationship.(Noun)
rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
Ví dụ
03
Tình trạng kết nối hoặc liên quan
The status is connected or in contact.
已连接或有关联的状态
Ví dụ
04
Tình trạng được liên kết hoặc liên quan
The status of the connection or related issues.
连接状态或相关情况
Ví dụ
05
Một loại mối liên hệ đặc biệt tồn tại giữa người với người hoặc giữa các vật thể
A special kind of connection between people or between things.
人与人或事物之间存在的一种特殊联系
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
