Bản dịch của từ Relationship trong tiếng Việt

Relationship

Noun [U/C]

Relationship Noun

/ɹilˈeiʃn̩ʃˌɪp/
/ɹɪlˈeiʃn̩ʃˌɪp/
01

Cách mà hai hoặc nhiều người hoặc vật được kết nối hoặc trạng thái được kết nối.

The way in which two or more people or things are connected or the state of being connected

Ví dụ

Strong relationships are crucial for a healthy social life.

Mối quan hệ mạnh mẽ là quan trọng cho cuộc sống xã hội khỏe mạnh.

Maintaining good relationships with friends is beneficial for mental well-being.

Duy trì mối quan hệ tốt với bạn bè có lợi cho sức khỏe tinh thần.

Kết hợp từ của Relationship (Noun)

CollocationVí dụ

Financial relationship

Mối quan hệ tài chính

Their financial relationship suffered due to overspending on social events.

Mối quan hệ tài chính của họ bị tổn thương do chi tiêu quá mức cho các sự kiện xã hội.

Intimate relationship

Mối quan hệ thân thiết

They have been in an intimate relationship for over 5 years.

Họ đã ở trong một mối quan hệ thân mật hơn 5 năm qua.

Abusive relationship

Mối quan hệ lạm dụng

She endured an abusive relationship for years.

Cô ta đã chịu đựng một mối quan hệ lạm dụng trong nhiều năm.

Happy relationship

Mối quan hệ hạnh phúc

They have a happy relationship based on trust and mutual respect.

Họ có một mối quan hệ hạnh phúc dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng chung.

Difficult relationship

Mối quan hệ khó khăn

Their friendship faced a difficult relationship due to misunderstandings.

Mối quan hệ của họ gặp khó khăn do sự hiểu lầm.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Relationship

A love-hate relationship

/ə lˈʌv-hˈeɪt ɹilˈeɪʃənʃˌɪp/

Yêu nhau lắm, cắn nhau đau

A relationship of any kind that involves both devotion and hatred.

Their love-hate relationship with social media is evident in their posts.

Mối quan hệ yêu thương và ghét bỏ của họ với mạng xã hội rõ ràng qua những bài đăng của họ.