Bản dịch của từ Relationship. trong tiếng Việt

Relationship.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relationship.(Noun)

rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục

A romantic or sexual relationship

一段浪漫或亲密的关系

Ví dụ
02

Cách mà hai hoặc nhiều người hoặc nhóm nhìn nhận và cư xử với nhau

The way two or more individuals or groups perceive and interact with each other.

这是两人或多个人、团体之间的相互看法和相处方式。

Ví dụ
03

Tình trạng kết nối hoặc liên quan

The status is connected or in contact.

已连接或有关联的状态

Ví dụ
04

Tình trạng được liên kết hoặc liên quan

The status of the connection or related issues.

连接状态或相关情况

Ví dụ
05

Một loại mối liên hệ đặc biệt tồn tại giữa người với người hoặc giữa các vật thể

A special kind of connection between people or between things.

人与人或事物之间存在的一种特殊联系

Ví dụ
06

Cách mà hai hoặc nhiều người, nhóm nhìn nhận và cư xử với nhau như thế nào

The way two or more individuals or groups perceive and interact with each other.

两人或多个人或团体之间的相互关系及互动方式

Ví dụ
07

Tình trạng liên kết hoặc có mối quan hệ với ai đó hoặc cái gì đó

Connection status or being related to someone or something.

连接状态或与某人或某事的关系

Ví dụ
08

Cách mà hai hoặc nhiều người hay nhóm hành xử với nhau

The way two or more people or groups interact with each other.

两人或多方彼此相处的方式

Ví dụ
09

Một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình cảm giữa hai người

A romantic or sexual relationship between two people.

两人之间的浪漫关系或亲密关系

Ví dụ