Bản dịch của từ Relationship. trong tiếng Việt
Relationship.
Noun

Relationship. (Noun)
rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01
Một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục
A romantic or sexual involvement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trạng thái được kết nối hoặc có mối liên hệ
The state of being connected or related
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một loại mối liên kết đặc biệt giữa người với người hoặc giữa các sự vật.
A particular type of connection existing between people or things
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục giữa hai người.
A romantic or sexual involvement between two people
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
09
Mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục giữa hai người
A romantic or sexual connection between two people
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
