Bản dịch của từ Join trong tiếng Việt

Join

VerbNoun [U/C]

Join Verb

/dʒɔɪn/
/ dʒɔɪn/
01

Tham gia vào

Participate

Ví dụ

She will join the charity event to help the homeless.

Cô ấy sẽ tham gia sự kiện từ thiện để giúp đỡ những người vô gia cư.

Many young people join social media platforms to connect with friends.

Nhiều bạn trẻ tham gia các nền tảng mạng xã hội để kết nối với bạn bè.

02

Liên kết; kết nối.

Link; connect.

Ví dụ

People join social media platforms to connect with friends.

Mọi người tham gia các nền tảng truyền thông xã hội để kết nối bạn bè.

She joined the club to link with like-minded individuals.

Cô ấy tham gia câu lạc bộ để kết nối với những người cùng chí hướng.

Kết hợp từ của Join (Verb)

CollocationVí dụ

An invitation to join something

Một lời mời tham gia vào điều gì đó

She received an invitation to join the charity event.

Cô ấy nhận được một lời mời tham gia sự kiện từ thiện.

An invitation to join somebody/something

Lời mời tham gia cùng ai/cái gì

She received an invitation to join the charity event.

Cô ấy nhận được lời mời tham gia sự kiện từ thiện.

Join Noun

/dʒˈɔin/
/dʒˈɔin/
01

Một địa điểm hoặc đường nơi hai hoặc nhiều thứ được kết nối hoặc gắn chặt với nhau.

A place or line where two or more things are connected or fastened together.

Ví dụ

The club is a popular join for young professionals to network.

Câu lạc bộ là nơi giao lưu phổ biến cho các chuyên gia trẻ.

The online forum serves as a join for like-minded individuals.

Diễn đàn trực tuyến phục vụ như một nơi giao lưu cho những người cùng chí hướng.

Mô tả từ

“join” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng về đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “chính nó, chính bản thân nó” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện của từ này trong Writing Task 2 là 7 lần/185614 từ được sử dụng và trong Listening là 18 lần/148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “join” trong câu văn, bài luận để ứng dụng trong tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Join

/dʒˈɔɪn ðə fɹˈeɪ/

Thêm dầu vào lửa/ Nhập cuộc tranh đấu

To join the fight or argument.

She decided to join the fray and speak up against injustice.

Cô ấy quyết định tham gia vào cuộc đấu tranh và phát biểu chống lại sự bất công.

Thành ngữ cùng nghĩa: jump into the fray...