join
join (Verb)
Nghĩa 01
Tham gia, cùng góp mặt hoặc cùng làm việc trong một hoạt động, nhóm hoặc sự kiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của join (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | join |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | joined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | joined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | joins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | joining |
Kết hợp từ của join (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tham gia một cách tự nguyện join willingly | Nhiều sinh viên tham gia thảo luận nhóm một cách tự nguyện trong các lớp ôn thi IELTS. Many students join willingly in group discussions during IELTS preparation classes. |
gia nhập chính thức join officially | Nhiều sinh viên tham gia chính thức câu lạc bộ xã hội của trường học kỳ này. Many students join officially the university's social club this semester. |
tham gia một cách háo hức join eagerly | Sinh viên tham gia một cách háo hức cho sự kiện xã hội vào tối thứ Sáu. Students join eagerly for the social event on Friday evening. |
tham gia một cách vui vẻ join gladly | Trong buổi picnic của trường, Tom sẽ tham gia một cách vui vẻ để chơi trò chơi với bạn bè. In the school picnic, Tom will join gladly to play games with friends. |
gần đây tham gia join recently | Tôi mới tham gia một câu lạc bộ mới để gặp gỡ bạn bè và luyện tiếng Anh mỗi tuần. I join recently a new club to meet friends and practice English every week. |
join (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "join" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là kết hợp hoặc tham gia vào một nhóm, sự kiện hay hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "join" có thể khác nhau về cách sử dụng trong các cụm từ: chẳng hạn, "join the army" (tham gia quân đội) được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ. Mặc dù không có sự khác biệt lớn về cách phát âm, người bản ngữ có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau tùy theo ngữ điệu và vùng miền.