connect
connect (Verb)
Nghĩa 01
Kết nối, nối hoặc liên kết hai (hoặc nhiều) thứ với nhau để chúng liên hệ hoặc hoạt động cùng nhau.
Connect, link.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của connect (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | connect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | connected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | connected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | connects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | connecting |
Kết hợp từ của connect (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kết nối mượt mà connect seamlessly | Các nền tảng truyền thông xã hội kết nối một cách liền mạch với cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Social media platforms connect seamlessly with our daily lives. |
kết nối cảm xúc connect emotionally | Bạn bè kết nối cảm xúc hơn trong những thời điểm khó khăn. Friends who connect emotionally are more supportive during tough times. |
kết nối chính trị connect politically | Bài phát biểu của thị trưởng kết nối chính trị với cộng đồng. The mayor's speech connected politically with the community. |
kết nối vật lý connect physically | Bạn bè kết nối vật lý thông qua ôm và đập tay. Friends connect physically through hugs and high-fives. |
kết nối trực tiếp connect directly | Chúng ta có thể kết nối trực tiếp qua mạng xã hội cho cuộc phỏng vấn không? Can we connect directly through social media for the interview? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "connect" có nghĩa là kết nối, liên kết hoặc tạo mối quan hệ giữa các đối tượng hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "connect" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh công nghệ và truyền thông, như trong "connect to the internet". Từ này cũng có thể được sử dụng dưới dạng danh từ "connection" để chỉ mối quan hệ hoặc liên kết.