Bản dịch của từ Notional trong tiếng Việt
Notional

Notional (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thuộc) tiếp cận ngữ pháp dựa trên khái niệm/định nghĩa các thuật ngữ — tức là giải thích loại từ bằng ý niệm đơn giản (ví dụ: “động từ là từ diễn tả hành động”) thay vì dựa vào phân tích cấu trúc hoặc chức năng ngôn ngữ.
Denoting or relating to an approach to grammar which is dependent on the definition of terminology (e.g. ‘a verb is a doing word’) as opposed to identification of structures and processes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ dạy ngoại ngữ, 'notional' chỉ loại chương trình/giáo trình nhấn mạnh phát triển năng lực giao tiếp dựa trên ý nghĩa (những khái niệm, tình huống giao tiếp) hơn là chỉ dạy ngữ pháp hoặc cấu trúc. Nói cách khác, tập trung vào các ý tưởng, chức năng ngôn ngữ để học viên sử dụng trong giao tiếp thực tế.
(in language teaching) denoting or relating to a syllabus that aims to develop communicative competence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "notional" xuất phát từ tiếng Latin "notionalis", mang nghĩa khái niệm hoặc tưởng tượng, thường liên quan đến các quan niệm không cụ thể hoặc trừu tượng. Trong tiếng Anh, "notional" được sử dụng để chỉ các giá trị, khái niệm hoặc ý tưởng mà không có sự hiện diện vật lý. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa sử dụng từ này, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể được áp dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh học thuật và kinh tế.
Họ từ
Từ "notional" xuất phát từ tiếng Latin "notionalis", mang nghĩa khái niệm hoặc tưởng tượng, thường liên quan đến các quan niệm không cụ thể hoặc trừu tượng. Trong tiếng Anh, "notional" được sử dụng để chỉ các giá trị, khái niệm hoặc ý tưởng mà không có sự hiện diện vật lý. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa sử dụng từ này, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể được áp dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh học thuật và kinh tế.
