Anh - Việt

Bản dịch của từ Notional trong tiếng Việt

notional

Adjective

notional (Adjective)

/nˈoʊʃənl̩/
/nˈoʊʃənl̩/
AI

Nghĩa 01

Tồn tại dưới dạng ý tưởng, giả định hoặc ước tính chứ không phải là thực tế; có tính chất lý thuyết, mang tính tượng trưng hoặc suy đoán.

Existing as or based on a suggestion, estimate, or theory; not existing in reality.

Ví dụ
Ý tưởng khái niệm về một xã hội hoàn hảo thường khác với thực tế.The notional idea of a perfect society often differs from reality.
Cô ấy đã trình bày một kế hoạch khái niệm để cải thiện cộng đồng tại cuộc họp.She presented a notional plan for community improvement at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(thuộc) tiếp cận ngữ pháp dựa trên khái niệm/định nghĩa các thuật ngữ — tức là giải thích loại từ bằng ý niệm đơn giản (ví dụ: “động từ là từ diễn tả hành động”) thay vì dựa vào phân tích cấu trúc hoặc chức năng ngôn ngữ.

Denoting or relating to an approach to grammar which is dependent on the definition of terminology (e.g. ‘a verb is a doing word’) as opposed to identification of structures and processes.

Ví dụ
Định nghĩa khái niệm về 'tình bạn' nhấn mạnh sự kết nối cảm xúc hơn là số lượng.The notional definition of 'friendship' emphasizes emotional connection over quantity.
Trong tâm lý học xã hội, cách tiếp cận khái niệm tập trung vào trải nghiệm và nhận thức chủ quan.In social psychology, a notional approach focuses on subjective experiences and perceptions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong ngữ dạy ngoại ngữ, 'notional' chỉ loại chương trình/giáo trình nhấn mạnh phát triển năng lực giao tiếp dựa trên ý nghĩa (những khái niệm, tình huống giao tiếp) hơn là chỉ dạy ngữ pháp hoặc cấu trúc. Nói cách khác, tập trung vào các ý tưởng, chức năng ngôn ngữ để học viên sử dụng trong giao tiếp thực tế.

(in language teaching) denoting or relating to a syllabus that aims to develop communicative competence.

Ví dụ
Cách tiếp cận khái niệm trong giảng dạy ngôn ngữ tập trung vào phát triển kỹ năng giao tiếp.The notional approach in language teaching focuses on communication skills development.
Học sinh trong tầng lớp xã hội được hưởng lợi từ giáo trình khái niệm để học ngôn ngữ.Students in the social class benefited from the notional syllabus for language learning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh