Bản dịch của từ Definition trong tiếng Việt

Definition

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Definition(Noun Countable)

ˌdef.ɪˈnɪʃ.ən
ˌdef.ɪˈnɪʃ.ən
01

Sự định nghĩa, sự định rõ, sự xác định.

Definition, determination, determination.

Ví dụ

Definition(Noun)

dˌɛfənˈɪʃn̩
dˌɛfənˈɪʃn̩
01

Tuyên bố về nghĩa chính xác của một từ, đặc biệt là trong từ điển.

A statement of the exact meaning of a word, especially in a dictionary.

Ví dụ
02

Mức độ khác biệt trong đường nét của một vật thể, hình ảnh hoặc âm thanh.

The degree of distinctness in outline of an object, image, or sound.

definition meaning
Ví dụ

Dạng danh từ của Definition (Noun)

SingularPlural

Definition

Definitions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ