definition
definition (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Sự xác định hoặc sự định nghĩa; cách giải thích rõ ràng ý nghĩa của một khái niệm hoặc quyết định một giới hạn, giá trị cụ thể.
Sự xác định hoặc sự định nghĩa; cách giải thích rõ ràng ý nghĩa của một khái niệm hoặc quyết định một giới hạn, giá trị cụ thể.
Definition, determination, determination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của definition (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
định nghĩa từ điển dictionary definition | Định nghĩa từ điển của 'xã hội' ám chỉ sự tương tác giữa con người. The dictionary definition of 'social' refers to interactions among people. |
định nghĩa chuẩn standard definition | Định nghĩa chuẩn về mạng xã hội bao gồm các nền tảng như Facebook và Twitter. The standard definition of social media includes platforms like Facebook and Twitter. |
định nghĩa làm việc working definition | Định nghĩa làm việc về cộng đồng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tương tác xã hội. The working definition of community helps us understand social interactions better. |
định nghĩa rộng lớn expansive definition | Định nghĩa rộng rãi về cộng đồng bao gồm nhiều nhóm và mạng xã hội. The expansive definition of community includes various social groups and networks. |
định nghĩa cẩn thận careful definition | Định nghĩa cẩn thận về mạng xã hội giúp sinh viên hiểu tác động của nó. The careful definition of social media helps students understand its impact. |
definition (Noun)
Nghĩa 01 · Một câu hoặc lời giải thích nêu rõ ý nghĩa chính xác của một từ (thường thấy trong từ điển).
Một câu hoặc lời giải thích nêu rõ ý nghĩa chính xác của một từ (thường thấy trong từ điển).
A statement of the exact meaning of a word, especially in a dictionary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mức độ rõ ràng, nét mạch lạc của đường viền hoặc chi tiết của một vật, hình ảnh hoặc âm thanh — tức là dễ phân biệt, không bị mờ hay lẫn lộn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của definition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
definition | definitions |
Kết hợp từ của definition (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
định nghĩa chính thức official definition | Định nghĩa chính thức của 'xã hội' liên quan đến tương tác giữa cá nhân. The official definition of 'social' involves interactions among individuals. |
định nghĩa làm việc working definition | Định nghĩa làm việc của họ về truyền thông xã hội là giao tiếp thông qua các nền tảng trực tuyến. Their working definition of social media is communication through online platforms. |
định nghĩa theo quy định pháp luật statutory definition | Định nghĩa pháp lý của 'minor' thay đổi tùy quốc gia. The statutory definition of 'minor' varies by country. |
định nghĩa mở rộng expansive definition | Trong bài thi nói IELTS, giám khảo đã đưa ra một định nghĩa rộng về tình bạn với nhiều ví dụ. In the IELTS speaking test, the examiner gave an expansive definition of friendship with many examples. |
có thể thực hiện được workable definition | Trong bài luận IELTS của tôi, tôi đã viết một định nghĩa khả thi về mạng xã hội như những công cụ để chia sẻ khoảnh khắc. In my IELTS essay, I wrote a workable definition of social media as tools for sharing moments. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "definition" có nghĩa là sự diễn giải hoặc mô tả cụ thể về nội dung, tính chất hoặc giới hạn của một thuật ngữ hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong văn viết và văn nói nhằm làm rõ thông tin. Trong khi đó, tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) đều sử dụng từ "definition" với cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng.
