Bản dịch của từ Dictionary trong tiếng Việt

Dictionary

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dictionary (Noun)

dˈɪkʃənˌɛɹi
dˈɪkʃənˌɛɹi
01

Một quyển sách hoặc tài nguyên điện tử liệt kê các từ trong một ngôn ngữ (thường theo thứ tự chữ cái) và giải thích ý nghĩa của chúng, hoặc cho từ tương đương trong ngôn ngữ khác; thường còn cung cấp cách phát âm, nguồn gốc và cách dùng.

A book or electronic resource that lists the words of a language (typically in alphabetical order) and gives their meaning, or gives the equivalent words in a different language, often also providing information about pronunciation, origin, and usage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh