Bản dịch của từ Usage trong tiếng Việt

Usage

Noun [U/C]

Usage (Noun)

jˈusɪdʒ
jˈusɪdʒ
01

Hành động sử dụng một cái gì đó hoặc thực tế được sử dụng.

The action of using something or the fact of being used

Ví dụ

The social media platform has seen a surge in usage.

Nền tảng truyền thông xã hội đã chứng kiến sự tăng cao trong việc sử dụng.

The usage of smartphones among teenagers is widespread in society.

Việc sử dụng điện thoại thông minh giữa thanh thiếu niên rộng rãi trong xã hội.

Kết hợp từ của Usage (Noun)

CollocationVí dụ

Contemporary usage

Sử dụng đương đại

Contemporary usage of social media platforms is widespread among teenagers.

Sử dụng đương đại của các nền tảng truyền thông xã hội phổ biến giữa thanh thiếu niên.

Condom usage

Sử dụng bao cao su

Condom usage is crucial in preventing sexually transmitted diseases.

Việc sử dụng bao cao su rất quan trọng trong việc ngăn chặn các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Common usage

Sử dụng phổ biến

Common usage of social media platforms is to connect with friends.

Sử dụng phổ biến của các nền tảng truyền thông xã hội là kết nối với bạn bè.

Cellphone usage

Sử dụng điện thoại di động

Excessive cellphone usage can lead to social isolation.

Sử dụng điện thoại di động quá mức có thể dẫn đến cô lập xã hội.

Computer usage

Sử dụng máy tính

Computer usage has increased in social media platforms.

Sử dụng máy tính đã tăng lên trên các nền tảng truyền thông xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Usage

Không có idiom phù hợp