Bản dịch của từ Usage trong tiếng Việt
Usage
Noun

Usage (Noun)
jˈuːsɪdʒ
ˈjusɪdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cách thức thông thường mà một ngôn ngữ hoặc hình thức giao tiếp được sử dụng.
The customary way in which a language or a form of communication is used
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
