Bản dịch của từ Resource trong tiếng Việt
Resource
Noun [U/C]

Resource(Noun)
rˈɛzɔːs
ˈrɛzɝs
01
Nguồn cung cấp vật liệu hoặc tài sản có thể sử dụng cho mục đích cụ thể nào đó
A source of materials or assets that can be used for a specific purpose.
可用于特定目的的材料或资产供应
Ví dụ
02
Nguồn hỗ trợ hoặc giúp đỡ có thể dựa vào khi cần thiết
A source of help or assistance can be used when needed.
在需要时可以依靠的援助或支援来源
Ví dụ
