Bản dịch của từ Resource trong tiếng Việt
Resource
Noun [U/C]

Resource(Noun)
rˈɛzɔːs
ˈrɛzɝs
01
Một nguồn cung cấp vật liệu hoặc tài sản có thể được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
A source of materials or assets that can be utilized for a specific purpose.
一个可以用于特定目的的材料或资产的来源。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một nguồn trợ giúp hoặc hỗ trợ có thể được sử dụng khi cần thiết.
A source of assistance or support can be utilized when needed.
可以在需要时使用的帮助或支持来源。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
