equivalent
equivalent (Adjective)
Nghĩa 01
Có cùng giá trị, ý nghĩa hoặc tác dụng; tương đương, bằng nhau về mặt chức năng hoặc số lượng.
Equivalent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của equivalent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
equivalent tương đương | more equivalent tương đương hơn | most equivalent tương đương nhất |
Kết hợp từ của equivalent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
về cơ bản là tương đương essentially equivalent | Các nền tảng mạng xã hội về cơ bản tương đương trong chiến lược quảng cáo. Social media platforms are essentially equivalent in their advertising strategies. |
tương đương xấp xỉ approximately equivalent | Sự hỗ trợ xã hội ở thành phố gần tương đương với vùng nông thôn. The social support in cities is approximately equivalent to rural areas. |
xấp xỉ tương đương roughly equivalent | Hai chương trình xã hội này tương đương nhau về ngân sách và mục tiêu. The two social programs are roughly equivalent in their funding and goals. |
tương đương về đạo đức morally equivalent | Trong các cuộc tranh luận xã hội, một số người nghĩ việc ăn cắp thực phẩm về mặt đạo đức tương đương với việc nói dối về tiền bạc. In social debates, some people think stealing food is morally equivalent to lying about money. |
tương đương rộng rãi broadly equivalent | Trong nghiên cứu xã hội, hai nền văn hóa này tương đương về giá trị. In social studies, these two cultures are broadly equivalent in values. |
equivalent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong hóa học, “equivalent” (đơn vị tương đương) là khối lượng của một chất có thể kết hợp với hoặc thay thế 1 gam hiđrô hoặc 8 gam oxi; dùng để biểu thị khả năng kết hợp của các nguyên tố hoặc hợp chất.
The mass of a particular substance that can combine with or displace one gram of hydrogen or eight grams of oxygen, used in expressing combining powers, especially of elements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của equivalent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
equivalent | equivalents |
Kết hợp từ của equivalent (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương đương chính xác exact equivalent | Trong nghiên cứu xã hội, một sự tương đương chính xác thường khó tìm. In social studies, an exact equivalent is often hard to find. |
tương đương hiện đại modern equivalent | Mạng xã hội là tương đương hiện đại của các buổi họp cộng đồng truyền thống. Social media is the modern equivalent of traditional community gatherings. |
tương đương số digital equivalent | Trong bài viết IELTS, bản số thay thế cho thư viết tay là email với các đoạn rõ ràng. In IELTS writing, a digital equivalent of a handwritten letter is an email with clear paragraphs. |
tiền tương đương cash equivalent | Nhiều người nghĩ rằng giáo dục là một tương đương tiền mặt cho công việc tốt hơn trong xã hội. Many people think that education is a cash equivalent for a better job in society. |
đối tượng hình ảnh visual equivalent | Trong bài thi IELTS, biểu đồ cột là tương đương hình ảnh để trình bày số liệu rõ ràng. In the IELTS test, a bar chart is the visual equivalent of presenting numbers clearly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "equivalent" là một tính từ và danh từ, có nghĩa là tương đương hoặc có giá trị ngang nhau trong một ngữ cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ sự so sánh giữa các đối tượng, khái niệm hay giá trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "equivalent" không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số lĩnh vực chuyên môn, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.