Bản dịch của từ Equivalent trong tiếng Việt
Equivalent

Equivalent (Adjective)
Có cùng giá trị, ý nghĩa hoặc tác dụng; tương đương, bằng nhau về mặt chức năng hoặc số lượng.
Equivalent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Equivalent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong hóa học, “equivalent” (đơn vị tương đương) là khối lượng của một chất có thể kết hợp với hoặc thay thế 1 gam hiđrô hoặc 8 gam oxi; dùng để biểu thị khả năng kết hợp của các nguyên tố hoặc hợp chất.
The mass of a particular substance that can combine with or displace one gram of hydrogen or eight grams of oxygen, used in expressing combining powers, especially of elements.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "equivalent" là một tính từ và danh từ, có nghĩa là tương đương hoặc có giá trị ngang nhau trong một ngữ cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ sự so sánh giữa các đối tượng, khái niệm hay giá trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "equivalent" không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số lĩnh vực chuyên môn, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Từ "equivalent" là một tính từ và danh từ, có nghĩa là tương đương hoặc có giá trị ngang nhau trong một ngữ cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ sự so sánh giữa các đối tượng, khái niệm hay giá trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "equivalent" không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số lĩnh vực chuyên môn, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
