Bản dịch của từ Oxygen trong tiếng Việt

Oxygen

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxygen (Noun Uncountable)

ˈɒksɪdʒən
ˈɑksɪɡən
01

Nguyên tố hóa học có ký hiệu O và số nguyên tử 8, dễ kết hợp với các nguyên tố khác.

A chemical element with the symbol O and atomic number 8 which readily combines with other elements

Ví dụ
02

Khí không màu, không mùi, chiếm khoảng một phần năm không khí và cần cho người तथा động vật hô hấp.

A colourless odourless gas that forms about one fifth of the air and is needed by people and animals for breathing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa