Bản dịch của từ Oxygen trong tiếng Việt
Oxygen

Oxygen(Noun)
Khí không màu, không mùi, chiếm một phần năm thể tích của không khí, hoá hợp được với nhiều chất khác, cần cho sự hô hấp, sự cháy
A colorless, odorless gas that makes up about one-fifth of the air; it combines with many substances and is necessary for breathing and for burning
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) oxygen; (informal) O₂ — danh từ. Danh từ chỉ nguyên tố hóa học O, khí không màu, không mùi cần thiết cho hô hấp và cháy. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế, kỹ thuật để chỉ khí, oxy liệu pháp hoặc thành phần không khí: dùng dạng formal trong văn bản chuyên ngành và y tế; dạng ký hiệu O₂ hoặc cách nói thông dụng khi giao tiếp, báo chí hoặc thảo luận phi chuyên môn.
(formal) oxygen; (informal) O₂ — danh từ. Danh từ chỉ nguyên tố hóa học O, khí không màu, không mùi cần thiết cho hô hấp và cháy. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế, kỹ thuật để chỉ khí, oxy liệu pháp hoặc thành phần không khí: dùng dạng formal trong văn bản chuyên ngành và y tế; dạng ký hiệu O₂ hoặc cách nói thông dụng khi giao tiếp, báo chí hoặc thảo luận phi chuyên môn.
