atomic
atomic (Adjective)
Nghĩa 01
Rất nhỏ, nhỏ đến mức gần như không thể nhìn thấy hoặc đo được (siêu nhỏ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của atomic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
atomic nguyên tử | - | - |
atomic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "atomic" trong tiếng Anh có nghĩa liên quan đến nguyên tử, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý và hóa học. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết và phát âm từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, từ này còn mang một ý nghĩa mở rộng trong ngữ cảnh văn hóa, có thể chỉ các khía cạnh liên quan đến năng lượng hạt nhân hoặc vũ khí hạt nhân. "Atomic" cũng xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành như "atomic number" (số nguyên tử) và "atomic mass" (khối lượng nguyên tử).
