Bản dịch của từ Atomic trong tiếng Việt

Atomic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atomic(Adjective)

ətˈɑmɪk
ətˈɑmɪk
01

(vật lý, hóa học) Thuộc về nguyên tử; liên quan đến nguyên tử; được cấu tạo từ nguyên tử hoặc chỉ có một nguyên tử.

(physics, chemistry) Of or relating to atoms; composed of atoms; monatomic.

原子的,单原子的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất nhỏ, nhỏ đến mức gần như không thể nhìn thấy hoặc đo được (siêu nhỏ).

Infinitesimally small.

微小的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không thể chia nhỏ hơn nữa; không thể tách rời thành phần nhỏ hơn. (Dùng để mô tả thứ gì đó vốn là đơn nguyên, không thể phân chia.)

Unable to be split or made any smaller.

不可分割的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Atomic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Atomic

Nguyên tử

-

-

Atomic(Noun)

ətˈɑmɪk
ətˈɑmɪk
01

(trong tin học) một thao tác nguyên tử — tức là một thao tác không thể bị chia nhỏ hoặc can thiệp ở giữa; thực hiện hoàn toàn hoặc không thực hiện gì cả, đảm bảo tính nhất quán khi nhiều tiến trình/chủ đề truy cập cùng dữ liệu.

(computing) An atomic operation.

原子操作

atomic
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ