Bản dịch của từ Split trong tiếng Việt
Split

Split (Noun)
Một phần hoặc vật bị chia ra, tách ra từ một tổng thể; phần được phân chia.
A thing that is divided or split.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong thể dục dụng cụ và múa, động tác nhảy hoặc ngồi xuống với hai chân duỗi thẳng và tạo góc vuông so với thân: một chân ở phía trước và một chân ở phía sau (hoặc hai chân dang sang hai bên).
In gymnastics and dance an act of leaping in the air or sitting down with the legs straight and at right angles to the body one in front and the other behind or one at each side.
Split (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rời khỏi một nơi, thường là đột ngột hoặc nhanh chóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "split" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là tách rời hoặc chia rẽ một vật hoặc một tập hợp thành nhiều phần. Trong phiên bản Anh-Mỹ, "split" giữ nguyên hình thức và nghĩa nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, thuật ngữ "to split the bill" hay dùng trong cuộc gặp gỡ bạn bè, trong khi ở Mỹ, nó thường áp dụng trong các tình huống như chia sẻ chi phí trong hoạt động nhóm. Cả hai đều phản ánh sự phân chia nhưng trong các bối cảnh xã hội khác nhau.
Họ từ
Từ "split" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là tách rời hoặc chia rẽ một vật hoặc một tập hợp thành nhiều phần. Trong phiên bản Anh-Mỹ, "split" giữ nguyên hình thức và nghĩa nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, thuật ngữ "to split the bill" hay dùng trong cuộc gặp gỡ bạn bè, trong khi ở Mỹ, nó thường áp dụng trong các tình huống như chia sẻ chi phí trong hoạt động nhóm. Cả hai đều phản ánh sự phân chia nhưng trong các bối cảnh xã hội khác nhau.
