Bản dịch của từ Split trong tiếng Việt
Split
VerbNounAdjective

Split (Verb)
splˈɪt
ˈspɫɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rời khỏi một nơi, thường một cách nhanh chóng hoặc đột ngột
To leave a place especially quickly or suddenly
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chấm dứt mối quan hệ hoặc không còn hợp tác với ai nữa
To end a relationship or stop working together
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Split (Noun)
splˈɪt
ˈspɫɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sự khác biệt hoặc bất đồng khiến những người hay nhóm người bị chia rẽ
A division difference or disagreement between people groups or opinions
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
