Bản dịch của từ Bc trong tiếng Việt
Bc

Bc (Adverb)
Viết tắt dạng chữ thường của "BC" (Before Christ), dùng sau năm để chỉ thời điểm trước Công nguyên
Alternative letter-case form of BC (Before Christ)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bc" là viết tắt của cụm từ "before Christ", thường được sử dụng trong hệ thống niên đại để chỉ thời gian trước khi Chúa Giê-su ra đời. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách dùng từ này. Tuy nhiên, "BC" có thể được hiểu là "trước Công nguyên" trong tiếng Việt. Sự sử dụng của "bc" thường thấy trong các văn bản lịch sử, tôn giáo và khoa học để xác định thời gian.
Từ "bc" là viết tắt của cụm từ "before Christ", thường được sử dụng trong hệ thống niên đại để chỉ thời gian trước khi Chúa Giê-su ra đời. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách dùng từ này. Tuy nhiên, "BC" có thể được hiểu là "trước Công nguyên" trong tiếng Việt. Sự sử dụng của "bc" thường thấy trong các văn bản lịch sử, tôn giáo và khoa học để xác định thời gian.
