Bản dịch của từ Bc trong tiếng Việt

Bc

Adverb

Bc Adverb

/bˈiˈɛs/
/bˈiˈɛs/
01
Dạng chữ cái thay thế của bc (before christ)Alternative letter-case form of bc (before christ)
Ví dụ
The event took place in the 2nd century BC.Sự kiện diễn ra vào thế kỷ thứ 2 trước công nguyên.
The museum exhibits artifacts dating back to 500 BC.Bảo tàng trưng bày những hiện vật có niên đại từ năm 500 trước công nguyên.
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Video phát âm

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Tần suất xuất hiện

3.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Thấp
Writing Task 2
Thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

[...] Lebrasseur said the findings chimed with an earlier report of a burial site in Buenos Aires province, where the remains of a fox of the same species was discovered adjacent to burials relating to a hunter-gather community, dating from the late second millennium The author of that report suggested the fox may have been kept as a pet and considered part of the human social group. [...]Báo: Fox bones at ancient burial site suggest animal may have been kept as pet | Animal behaviour
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Idiom with Bc

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.