Bản dịch của từ Christ trong tiếng Việt

Christ

NounVerbAdjectiveIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Christ (Noun)

kɹˈɑɪst
kɹˈɑɪst
01

Danh xưng dành cho Chúa Giê-su, được Cơ đốc nhân tin là Con của Thiên Chúa.

The title used for Jesus considered by Christians to be the Son of God.

Ví dụ
02

Một chức danh/tên gọi dùng để chỉ Chúa Giê-su trong Kitô giáo (nghĩa là "Đấng được xức dầu" hoặc "Đấng cứu thế").

A title used to refer to Jesus in Christianity.

Ví dụ
03

Trong Kitô giáo, “Christ” chỉ Đấng Mêsia — nghĩa là Chúa Giê-su, người được tin là cứu thế. Từ này thường dùng để gọi Chúa Giê-su với vai trò là Đấng được xức dầu, được sai đến để cứu nhân loại.

The Christian Messiah Jesus.

Ví dụ
04

Lễ kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giê-su (một ngày lễ Kitô giáo thường gọi là Giáng sinh).

The celebration of the birth of Jesus Christ.

Ví dụ
05

Danh hiệu dành cho Chúa Giêsu (Giêsu Nazareth) mà người Cơ Đốc giáo tin là hiện thân của Thiên Chúa.

A title given to Jesus of Nazareth who is regarded by Christians as the incarnation of God.

Ví dụ
06

Trong Kitô giáo, “Christ” chỉ người được tin là cứu chuộc, cứu rỗi loài người — thường dùng để nói về Chúa Giê-su (Jesus) như Đấng Cứu Thế.

A figure in Christianity who symbolizes salvation.

Ví dụ
07

Trong đạo Cơ Đốc, “Christ” là Đấng cứu thế mà người tin theo coi là Con của Thiên Chúa — tức là vị cứu tinh hay đấng được xức dầu để cứu rỗi nhân loại.

The Christian messiah believed to be the son of God in Christian theology.

Ví dụ
08

“Christ” chỉ người được xức dầu (theo nghĩa tôn giáo) — vị cứu tinh trong đạo Kitô giáo, thường dùng để chỉ Chúa Giê-su Christ, người được tin là cứu rỗi loài người.

The anointed one a figure in Christian theology who becomes the savior of humanity.

Ví dụ
09

Một danh xưng dành cho Chúa Giê-su theo đạo Cơ-đốc, nghĩa là 'Đấng cứu thế' hoặc 'Người được xức dầu' được tín đồ Cơ-đốc tin là Con của Thiên Chúa.

A title used for Jesus believed by Christians to be the Son of God.

Ví dụ
10

Từ này dùng để chỉ toàn bộ tôn giáo và tín ngưỡng Cơ Đốc/Kitô giáo (tức đạo Tin Lành, Công giáo, Chính thống giáo...), nói chung về đạo Cơ Đốc/Kitô.

A reference to the Christian religion as a whole.

Ví dụ
11

Danh xưng dùng trước tên của Chúa Giê-su (Ví dụ: "Chúa Kitô"), nhưng trong tiếng Anh hiện đại đôi khi được dùng như một lời chửi thề (ví dụ: thốt ra một cách xúc phạm hoặc báng bổ).

A title used before the name of Jesus Christ now used as a swear word.

Ví dụ
12

Người theo Chúa Giê-su (theo Kitô giáo); người tin và tuân theo giáo lý Kitô giáo.

A person who is a follower of Christ or who adheres to Christianity.

Ví dụ
13

Một tên riêng nam, bắt nguồn từ tên của Chúa Jesus. Thường dùng như tên họ hoặc tên gọi cá nhân trong một số nền văn hóa nói tiếng Anh.

A male given name derived from the name of Jesus.

Ví dụ
14

Một người theo đạo Cơ đốc, tin theo và theo gương Chúa Giê-su (thường gọi chung là tín đồ/đạo Cơ đốc).

A person who is a follower of Jesus Christ.

Ví dụ
15

Một tước hiệu dành cho Chúa Jesus trong đạo Kitô (Cơ đốc giáo), nghĩa là “Đấng được xức dầu” hay “Đấng cứu thế”.

A title used for Jesus in Christianity.

Ví dụ
16

Danh xưng trong Kitô giáo chỉ Đấng Cứu Thế: Chúa Giê-su (Chúa Giê-su Kitô), được tin là Mesia, người cứu rỗi nhân loại.

The Christian Messiah Jesus Christ.

Ví dụ
17

Một tước hiệu dành cho Jesus người Nazareth mà tín đồ Cơ Đốc giáo tin là Đấng Messiah (Đấng Cứu Thế), được tôn kính như Con Thiên Chúa và là Đấng cứu rỗi cho toàn thế giới.

A title given to Jesus of Nazareth believed by Christians to be the Messiah and to whom they pay homage as the Son of God and the Savior of the world.

Ví dụ
18

Một danh xưng tôn kính dành cho Jesus thành Nazareth, thường dịch là 'Đấng Christ' hoặc 'Chúa Kitô' trong ngữ cảnh tôn giáo Thiên Chúa giáo.

A title given to Jesus of Nazareth.

Ví dụ
19

Danh hiệu tôn giáo được đặt cho Jesus (Giêsu) thành Nazareth bởi những người theo đạo Thiên Chúa, nghĩa là “Đấng Kitô” hay “Đấng được xức dầu / cứu thế”.

A title given to Jesus of Nazareth by Christians.

Ví dụ

Christ (Verb)

kɹˈɑɪst
kɹˈɑɪst
01

Chửi thề hoặc thề độc bằng cách dùng tên Chúa (Christ/Chúa Kitô) trong lời nói; lấy danh Chúa để chửi hoặc để khẳng định điều gì một cách thô tục.

To swear using the name of Christ.

Ví dụ

Christ (Adjective)

01

Có những đặc điểm giống như Chúa Giê-su, chẳng hạn lòng từ bi, vị tha, hy sinh vì người khác; mô tả hành động hoặc tính cách mang tính đạo đức, nhân từ và sẵn sàng hy sinh cho người khác.

Having characteristics associated with Jesus Christ such as compassion or selflessness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến Chúa Jesus (Đức Kitô) hoặc giáo huấn, lễ nghi, tinh thần của Ngài.

Relating to Jesus Christ or his teachings.

Ví dụ
03

Có đặc điểm chấp nhận, theo các tín điều hoặc đức tin liên quan đến Chúa Kitô (Christ). Thường dùng để mô tả người hoặc hành vi mang tính Kitô giáo, tin và thực hành những gì được dạy về Chúa Giêsu Kitô.

Characterized by acceptance of the beliefs associated with Christ.

Ví dụ
04

Liên quan đến đạo Cơ Đốc/Kito, tức có liên hệ với đức tin, giáo lý hoặc truyền thống của Kitô giáo.

Pertaining to the Christian faith.

Ví dụ

Christ (Idiom)

01

Một thành ngữ tiếng Anh thể hiện sự ngạc nhiên, sửng sốt hoặc thất vọng mạnh, tương tự như khi nói “trời ơi” hay “lạy chúa” trong giao tiếp thông thường.

Christ on a cracker an expression of surprise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(tính từ) Mang phẩm chất của Chúa Giêsu Kitô; nhân từ, hy sinh, vị tha, thánh thiện giống như Chúa Kitô.

Christlike resembling or exhibiting the qualities of Christ.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh