Bản dịch của từ Christ trong tiếng Việt
Christ

Christ (Noun)
Một chức danh/tên gọi dùng để chỉ Chúa Giê-su trong Kitô giáo (nghĩa là "Đấng được xức dầu" hoặc "Đấng cứu thế").
A title used to refer to Jesus in Christianity.
Lễ kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giê-su (một ngày lễ Kitô giáo thường gọi là Giáng sinh).
The celebration of the birth of Jesus Christ.
Danh hiệu dành cho Chúa Giêsu (Giêsu Nazareth) mà người Cơ Đốc giáo tin là hiện thân của Thiên Chúa.
A title given to Jesus of Nazareth who is regarded by Christians as the incarnation of God.
Trong Kitô giáo, “Christ” chỉ người được tin là cứu chuộc, cứu rỗi loài người — thường dùng để nói về Chúa Giê-su (Jesus) như Đấng Cứu Thế.
A figure in Christianity who symbolizes salvation.
Người theo Chúa Giê-su (theo Kitô giáo); người tin và tuân theo giáo lý Kitô giáo.
A person who is a follower of Christ or who adheres to Christianity.
Một tước hiệu dành cho Chúa Jesus trong đạo Kitô (Cơ đốc giáo), nghĩa là “Đấng được xức dầu” hay “Đấng cứu thế”.
A title used for Jesus in Christianity.
Một tước hiệu dành cho Jesus người Nazareth mà tín đồ Cơ Đốc giáo tin là Đấng Messiah (Đấng Cứu Thế), được tôn kính như Con Thiên Chúa và là Đấng cứu rỗi cho toàn thế giới.
A title given to Jesus of Nazareth believed by Christians to be the Messiah and to whom they pay homage as the Son of God and the Savior of the world.
Christ (Verb)
Christ (Adjective)
Có những đặc điểm giống như Chúa Giê-su, chẳng hạn lòng từ bi, vị tha, hy sinh vì người khác; mô tả hành động hoặc tính cách mang tính đạo đức, nhân từ và sẵn sàng hy sinh cho người khác.
Having characteristics associated with Jesus Christ such as compassion or selflessness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến Chúa Jesus (Đức Kitô) hoặc giáo huấn, lễ nghi, tinh thần của Ngài.
Relating to Jesus Christ or his teachings.
Có đặc điểm chấp nhận, theo các tín điều hoặc đức tin liên quan đến Chúa Kitô (Christ). Thường dùng để mô tả người hoặc hành vi mang tính Kitô giáo, tin và thực hành những gì được dạy về Chúa Giêsu Kitô.
Characterized by acceptance of the beliefs associated with Christ.
Liên quan đến đạo Cơ Đốc/Kito, tức có liên hệ với đức tin, giáo lý hoặc truyền thống của Kitô giáo.
Pertaining to the Christian faith.
Christ (Idiom)
Một thành ngữ tiếng Anh thể hiện sự ngạc nhiên, sửng sốt hoặc thất vọng mạnh, tương tự như khi nói “trời ơi” hay “lạy chúa” trong giao tiếp thông thường.
Christ on a cracker an expression of surprise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(tính từ) Mang phẩm chất của Chúa Giêsu Kitô; nhân từ, hy sinh, vị tha, thánh thiện giống như Chúa Kitô.
Christlike resembling or exhibiting the qualities of Christ.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "Christ" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “Christos”, có nghĩa là "Đấng được xức dầu". Đây là danh hiệu thường được sử dụng để chỉ Giê-su trong Kitô giáo, người được coi là Đấng Cứu Thế. Trong văn hóa phương Tây, "Christ" thường được kèm theo các khái niệm như hy vọng và cứu rỗi. Chưa có sự khác biệt rõ rệt giữa "Christ" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "Christ" đôi khi có thể được thay thế bằng "Jesus", nhấn mạnh mối quan hệ cá nhân hơn.
Từ "Christ" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “Christos”, có nghĩa là "Đấng được xức dầu". Đây là danh hiệu thường được sử dụng để chỉ Giê-su trong Kitô giáo, người được coi là Đấng Cứu Thế. Trong văn hóa phương Tây, "Christ" thường được kèm theo các khái niệm như hy vọng và cứu rỗi. Chưa có sự khác biệt rõ rệt giữa "Christ" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "Christ" đôi khi có thể được thay thế bằng "Jesus", nhấn mạnh mối quan hệ cá nhân hơn.
