Bản dịch của từ Christ trong tiếng Việt
Christ
Noun [U/C]

Christ(Noun)
krˈɪst
ˈkrɪst
Ví dụ
Ví dụ
03
Một danh xưng được các tín đồ Kitô giáo sử dụng để chỉ cộng đồng tín hữu tập hợp lại quanh đức tin vào Chúa Jesus.
A title used by Christians to refer to the collective community of believers in Jesus
Ví dụ
