Anh - Việt

Bản dịch của từ Refer trong tiếng Việt

refer

Verb

refer (Verb)

/ɹɪfˈɝ/
/ɹɪfˈɝɹ/
AI

Nghĩa 01

Chuyển một vấn đề, hồ sơ hoặc quyết định lên cơ quan/cấp cao hơn để họ xem xét và quyết định.

Pass a matter to (a higher body) for a decision.

Ví dụ
Ủy ban quyết định chuyển vấn đề đến hội đồng để duyệt.The committee decided to refer the issue to the board for approval.
Người làm công tác xã hội sẽ chuyển trường hợp đến cơ quan thích hợp.The social worker will refer the case to the appropriate authorities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gán, quy cho ai/cái gì là nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một việc hoặc hiện tượng; nói rằng điều gì xuất phát từ hoặc do ai/cái gì gây ra.

Trace or attribute something to (someone or something) as a cause or source.

Ví dụ
Cảnh sát giới thiệu vụ án cho người làm xã hội để theo dõi.The police refer the case to the social worker for follow-up.
Tổ chức giới thiệu nguồn tài trợ cho một tổ chức từ thiện cụ thể để phân phối.The organization referred the funding to a specific charity for distribution.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong ngữ cảnh này, “refer” nghĩa là thi trượt, bị đánh rớt (người thi không đạt để qua vòng/số điểm yêu cầu).

Fail (a candidate in an examination)

Ví dụ
Cô ấy đề cập đến kỳ thi là lý do của sự thất vọng của mình.She referred to the exam as the reason for her disappointment.
Anh ấy nhắc đến điểm thấp của mình trong bài kiểm tra là sự thất bại.He referred to his low score on the test as a failure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Nói đến hoặc nhắc tới ai/cái gì; ám chỉ một điều gì đó khi nói hoặc viết.

Mention or allude to.

Ví dụ
Cô ấy đã đề cập đến thành tích của bạn bè trong bài phát biểu.She referred to her friend's accomplishments during the speech.
Bài báo đề cập đến một nghiên cứu gần đây về việc sử dụng mạng xã hội.The article referred to a recent study on social media usage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của refer (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

refer

V2

Quá khứ đơn

Past simple

referred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

referred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

refers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

referring

Video ngữ cảnh