ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Candidate
Một người được xem xét cho một cái gì đó, chẳng hạn như một công việc hoặc một cuộc bầu cử.
A person who is considered for something such as a job or an election
候选人 - 指被考虑担任职位或参与选举的人
Một người đang tham gia kỳ thi.
A person who is taking an examination
考生 - 指参加考试的人
Một người hoặc một thứ được đề cử cho một vị trí hoặc một danh hiệu.
A person or thing that is put forward for a position or an honor
候选人 - 为职位或荣誉而被提名的个人或事物