Bản dịch của từ Election trong tiếng Việt

Election

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Election(Noun)

ɪlˈɛkʃn̩
ɪlˈɛkʃn̩
01

Một cuộc bầu cử chính thức, được tổ chức để mọi người bỏ phiếu chọn một người giữ chức vụ chính trị hoặc vị trí khác.

A formal and organized choice by vote of a person for a political office or other position.

正式的投票选举

election là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Election (Noun)

SingularPlural

Election

Elections

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ