election
election (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của election (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
election | elections |
Kết hợp từ của election (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuộc bầu cử sớm early election | Cuộc bầu cử sớm vào tháng 11 năm 2023 đã gây bất ngờ cho nhiều nhà hoạt động xã hội. The early election in November 2023 surprised many social activists. |
cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ midterm election | Cuộc bầu cử giữa kỳ năm 2022 đã thấy tỷ lệ cử tri cao ở Georgia. The midterm election in 2022 saw high voter turnout in Georgia. |
cuộc bầu cử quận county election | Cuộc bầu cử quận năm 2022 có tỷ lệ cử tri tham gia kỷ lục 75%. The county election in 2022 had a record voter turnout of 75%. |
cuộc bầu cử liên bang federal election | Cuộc bầu cử liên bang năm 2020 đã có số lượng cử tri kỷ lục. The federal election in 2020 had record voter turnout across the country. |
cuộc bầu cử giáo hoàng papal election | Cuộc bầu cử giáo hoàng sẽ diễn ra vào tháng 10 năm 2023. The papal election will occur in October 2023. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "election" (cuộc bầu cử) đề cập đến quá trình chọn lựa một cá nhân hoặc nhóm người để đảm nhiệm các vị trí chính trị hoặc xã hội thông qua việc bỏ phiếu. Trong tiếng Anh, "election" có cách phát âm và nghĩa tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng cụm từ "general election" để chỉ cuộc bầu cử toàn quốc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "midterm elections" để đề cập đến các cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ.
