Bản dịch của từ Political trong tiếng Việt

Political

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political (Adjective)

pəlˈɪtɪkəl
pəˈɫɪtɪkəɫ
01

Liên quan đến chính phủ hoặc các vấn đề công cộng của một quốc gia

Relating to the government or the public affairs of a country

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến hoặc bao gồm chính trị

Of relating to or involving politics

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa