Bản dịch của từ Political trong tiếng Việt
Political
Adjective

Political(Adjective)
pəlˈɪtɪkəl
pəˈɫɪtɪkəɫ
Ví dụ
02
Liên quan đến chính phủ hoặc các vấn đề công cộng của một quốc gia
Related to the government or public affairs of a country.
与国家事务或公共事务相关的
Ví dụ
03
Ví dụ
