politically
politically (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách liên quan đến chính phủ, chính trị hoặc công việc công của một quốc gia; theo khía cạnh chính trị.
In a way that relates to the government politics or the public affairs of a country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của politically (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
politically chính trị | more politically chính trị hơn | most politically chính trị nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Politically" là một trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "political", mang nghĩa liên quan đến chính trị, các hoạt động hay vấn đề chính trị. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh thường liên quan đến các vấn đề chính trị tại châu Âu, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chủ yếu đề cập đến chính trị nội địa của Hoa Kỳ.