Bản dịch của từ Government trong tiếng Việt
Government
Noun CountableNoun

Government (Noun Countable)
ˈɡʌv.ən.mənt
ˈɡʌv.ɚn.mənt
ˈɡʌv.əm.mənt
01
Cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền điều hành và quản lý nhà nước, chịu trách nhiệm đưa ra chính sách, luật pháp và thực thi các quyết định phục vụ xã hội (chính phủ).
Government.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Government (Noun)
gˈʌvɚmn̩t
gˈʌvɚnmn̩t
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
