Bản dịch của từ Governing trong tiếng Việt

Governing

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Governing (Adjective)

ɡˈʌvənɪŋ
ˈɡəvɝnɪŋ
01

Có quyền kiểm soát hoặc đưa ra quyết định đối với một quốc gia, tổ chức hoặc nhóm người

Having the authority to control or make decisions for a country organization or group

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có ảnh hưởng lớn nhất đến một tình huống, quyết định hoặc kết quả

Having the greatest influence on a situation decision or result

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Governing (Verb)

ɡˈʌvənɪŋ
ˈɡəvɝnɪŋ
01

Kiểm soát và điều hành các hoạt động hoặc công việc của một quốc gia, tổ chức hoặc nhóm người

Controlling and directing the actions or affairs of a country organization or group

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tác động mạnh đến một việc hoặc quyết định cách việc đó xảy ra

Having a strong effect on something or determining how it happens

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ