Bản dịch của từ Ministry trong tiếng Việt

Ministry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ministry (Noun)

mˈɪnɪstɹi
mˈɪnɪstɹi
01

Công việc, sứ vụ hoặc nhiệm vụ của một mục sư/tu sĩ/nhân viên tôn giáo trong việc chăm sóc tinh thần, giảng dạy, cầu nguyện và phục vụ cộng đồng tín đồ.

The work or vocation of a minister of religion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cơ quan của chính phủ trong một số nước, do một bộ trưởng đứng đầu, phụ trách một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Bộ Giáo dục, Bộ Y tế).

In certain countries a government department headed by a minister.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động chăm sóc, phục vụ hoặc giúp đỡ người khác (thường dùng trong bối cảnh tinh thần, xã hội hoặc chăm sóc).

The action of ministering to someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong một số nước, “ministry” chỉ thời kỳ chính phủ do cùng một thủ tướng lãnh đạo — tức là khoảng thời gian mà nội các hoặc chính phủ của một thủ tướng cụ thể nắm quyền.

In certain countries a period of government under one prime minister.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ