Bản dịch của từ Ministering trong tiếng Việt

Ministering

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ministering(Verb)

mˈɪnɪstɹɪŋ
mˈɪnɪstɹɪŋ
01

Trong bối cảnh tôn giáo (nhất là nhà thờ) hoặc công việc chuyên môn, chăm sóc, giúp đỡ hoặc phục vụ nhu cầu tinh thần, vật chất của người khác.

Especially in a church attend to the needs of someone in a religious or professional capacity.

Ví dụ

Dạng động từ của Ministering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Minister

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ministered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ministered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ministers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ministering

Ministering(Noun)

mˈɪnɪstɹɪŋ
mˈɪnɪstɹɪŋ
01

Hành động chăm sóc, đáp ứng nhu cầu của người khác trong vai trò tôn giáo hoặc chuyên nghiệp (ví dụ: săn sóc tinh thần, giúp đỡ người gặp khó khăn).

The action of attending to someones needs in a religious or professional capacity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ