Bản dịch của từ Ministering trong tiếng Việt
Ministering

Ministering (Verb)
Trong bối cảnh tôn giáo (nhất là nhà thờ) hoặc công việc chuyên môn, chăm sóc, giúp đỡ hoặc phục vụ nhu cầu tinh thần, vật chất của người khác.
Especially in a church attend to the needs of someone in a religious or professional capacity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ministering (Noun)
Hành động chăm sóc, đáp ứng nhu cầu của người khác trong vai trò tôn giáo hoặc chuyên nghiệp (ví dụ: săn sóc tinh thần, giúp đỡ người gặp khó khăn).
The action of attending to someones needs in a religious or professional capacity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ministering" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ministrare", có nghĩa là phục vụ hoặc chăm sóc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ hành động thực hiện các hoạt động giúp đỡ và phục vụ cộng đồng. Trong tiếng Anh, "ministering" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, âm "r" thường được phát âm ít hơn so với tiếng Anh Mỹ, do đó nó có thể nghe "minist(ə)ring" trong khi ở tiếng Anh Mỹ là "ministərɪŋ".
Họ từ
"Ministering" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ministrare", có nghĩa là phục vụ hoặc chăm sóc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ hành động thực hiện các hoạt động giúp đỡ và phục vụ cộng đồng. Trong tiếng Anh, "ministering" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, âm "r" thường được phát âm ít hơn so với tiếng Anh Mỹ, do đó nó có thể nghe "minist(ə)ring" trong khi ở tiếng Anh Mỹ là "ministərɪŋ".
