Bản dịch của từ Attending trong tiếng Việt
Attending

Attending(Adjective)
(Tính từ) đang tham dự, hiện diện hoặc đi kèm để tham dự; chỉ người hoặc vật có mặt ở một sự kiện, buổi họp, lớp học...
That attend or attends that is or are in attendance attendant.
Attending(Noun)
Trong tiếng Anh y tế (Canada, Mỹ), 'attending' là danh từ chỉ bác sĩ chính nằm trong đội ngũ bệnh viện, người chịu trách nhiệm giám sát và chỉ đạo việc chăm sóc bệnh nhân (bác sĩ điều trị chính).
Canada US A physician on the staff of a hospital especially the principal one that supervises a patients care.
Attending(Verb)
Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ 'attend', thường dùng để chỉ hành động đang tham dự, có mặt tại hoặc chăm sóc/quan tâm tới một việc nào đó.
Present participle and gerund of attend.
Dạng động từ của Attending (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Attend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Attended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Attended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Attends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Attending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "attending" có nghĩa là tham gia hoặc có mặt tại một sự kiện, buổi họp hoặc lớp học. Trong tiếng Anh Mỹ, "attending" thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc công việc, ví dụ như "attending a conference" (tham gia hội nghị) hoặc "attending school" (đi học). Trong tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn khi nói về việc "attending classes" bởi việc học thường được nhấn mạnh hơn. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên cách phát âm.
Từ "attending" xuất phát từ động từ Latin "attendere", bao gồm tiền tố "ad-" có nghĩa là "đến gần" và động từ "tendere", có nghĩa là "kéo" hoặc "mở rộng". Cấu trúc này thể hiện hành động hướng tới một mục tiêu cụ thể. Trong lịch sử, "attending" đã phát triển từ nghĩa chỉ sự chú ý đến một hoạt động nào đó, đến nghĩa hiện nay dùng để diễn tả việc tham dự hoặc có mặt tại một sự kiện hay buổi họp. Sự kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại cho thấy tính chất chủ động trong việc tham gia và tập trung vào một hoạt động cụ thể.
Từ "attending" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi các ngữ cảnh về sự tham gia hoặc dự sự kiện thường xuyên được đề cập. Từ này cũng có mặt trong phần Viết khi thí sinh cần mô tả hoạt động hoặc sự kiện mà họ tham gia. Trong các tình huống phổ biến, "attending" thường được sử dụng để nói về việc tham gia hội thảo, khóa học hoặc buổi gặp mặt.
Họ từ
Từ "attending" có nghĩa là tham gia hoặc có mặt tại một sự kiện, buổi họp hoặc lớp học. Trong tiếng Anh Mỹ, "attending" thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc công việc, ví dụ như "attending a conference" (tham gia hội nghị) hoặc "attending school" (đi học). Trong tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn khi nói về việc "attending classes" bởi việc học thường được nhấn mạnh hơn. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên cách phát âm.
Từ "attending" xuất phát từ động từ Latin "attendere", bao gồm tiền tố "ad-" có nghĩa là "đến gần" và động từ "tendere", có nghĩa là "kéo" hoặc "mở rộng". Cấu trúc này thể hiện hành động hướng tới một mục tiêu cụ thể. Trong lịch sử, "attending" đã phát triển từ nghĩa chỉ sự chú ý đến một hoạt động nào đó, đến nghĩa hiện nay dùng để diễn tả việc tham dự hoặc có mặt tại một sự kiện hay buổi họp. Sự kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại cho thấy tính chất chủ động trong việc tham gia và tập trung vào một hoạt động cụ thể.
Từ "attending" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi các ngữ cảnh về sự tham gia hoặc dự sự kiện thường xuyên được đề cập. Từ này cũng có mặt trong phần Viết khi thí sinh cần mô tả hoạt động hoặc sự kiện mà họ tham gia. Trong các tình huống phổ biến, "attending" thường được sử dụng để nói về việc tham gia hội thảo, khóa học hoặc buổi gặp mặt.
