Bản dịch của từ Attending trong tiếng Việt
Attending

Attending (Adjective)
(Tính từ) đang tham dự, hiện diện hoặc đi kèm để tham dự; chỉ người hoặc vật có mặt ở một sự kiện, buổi họp, lớp học...
That attend or attends that is or are in attendance attendant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Attending (Noun)
Trong tiếng Anh y tế (Canada, Mỹ), 'attending' là danh từ chỉ bác sĩ chính nằm trong đội ngũ bệnh viện, người chịu trách nhiệm giám sát và chỉ đạo việc chăm sóc bệnh nhân (bác sĩ điều trị chính).
Canada US A physician on the staff of a hospital especially the principal one that supervises a patients care.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "attending" có nghĩa là tham gia hoặc có mặt tại một sự kiện, buổi họp hoặc lớp học. Trong tiếng Anh Mỹ, "attending" thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc công việc, ví dụ như "attending a conference" (tham gia hội nghị) hoặc "attending school" (đi học). Trong tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn khi nói về việc "attending classes" bởi việc học thường được nhấn mạnh hơn. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên cách phát âm.
Họ từ
Từ "attending" có nghĩa là tham gia hoặc có mặt tại một sự kiện, buổi họp hoặc lớp học. Trong tiếng Anh Mỹ, "attending" thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc công việc, ví dụ như "attending a conference" (tham gia hội nghị) hoặc "attending school" (đi học). Trong tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn khi nói về việc "attending classes" bởi việc học thường được nhấn mạnh hơn. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên cách phát âm.
