Anh - Việt

Bản dịch của từ Attendance trong tiếng Việt

attendance

Noun

attendance (Noun)

/ətˈɛndn̩s/
/ətˈɛndn̩s/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc trạng thái thường xuyên đến hoặc có mặt ở một nơi hoặc sự kiện (ví dụ: đi học, đi làm, tham dự buổi họp).

The action or state of going regularly to or being present at a place or event.

Ví dụ
Sự tham dự cao tại sự kiện từ thiện đã gây ra một số lượng đáng kể.High attendance at the charity event raised a significant amount.
Chính sách điểm danh của trường yêu cầu học sinh phải có mặt mỗi ngày.The school's attendance policy requires students to be present every day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của attendance (Noun)

SingularPlural

attendance

attendances

Kết hợp từ của attendance (Noun)

ADJECTIVE + attendancePHRASESPREPOSITIONVERB + attendanceattendance + NOUNattendance + VERB
Kết hợp từ của attendance
Collocation
Ví dụ

tham dự thường xuyên

regular attendance

Tham gia thường xuyên các sự kiện xã hội cải thiện tình bạn và cộng đồng.

Regular attendance at social events improves community bonding and friendships.

sự tham gia kém

poor attendance

Sự tham gia kém tại cuộc họp cộng đồng khiến mọi người ngạc nhiên tuần trước.

The poor attendance at the community meeting surprised everyone last week.

tham dự lễ nhà thờ

church attendance

Nhiều người đã tham dự dịch vụ nhà thờ Chủ nhật vừa qua ở New York.

Many people attended church services last Sunday in New York.

sự tham gia tại rạp phim

cinema attendance

Sự tham gia rạp chiếu phim tăng 20% trong lễ hội phim mùa hè.

Cinema attendance increased by 20% during the summer film festival.

sự tham dự thưa thớt

sparse attendance

Sự tham dự thưa thớt tại hội thảo đã khiến ban tổ chức ngạc nhiên.

The sparse attendance at the seminar surprised the organizers last week.

attendance (Noun)

/atˈɛndəns/
/əˈtɛndəns/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái có mặt tại một địa điểm như trường học hoặc sự kiện.

The state of being present at a place such as a school or event

Ví dụ
Số người tham dự buổi hòa nhạc tối qua là hơn 5.000 người.Attendance at the concert was over 5,000 people last night.
Số người có mặt không phải lúc nào cũng đầy đủ trong các cuộc họp cộng đồng địa phương.Attendance is not always perfect at local community meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Số lượng người có mặt tại một buổi tụ họp hoặc sự kiện.

The number of people present at a gathering or event

Ví dụ
Số người tham dự buổi hòa nhạc hơn năm nghìn người.The attendance at the concert was over five thousand people.
Số người tham dự cuộc họp xã hội hôm qua không nhiều.The attendance was not good at the social meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động chú ý đến điều gì đó

The action of attending to something

Ví dụ
Số người tham dự sự kiện từ thiện nhiều hơn năm trước.Attendance at the charity event was higher than last year.
Không được phép tham dự nếu chưa đăng ký trước.Attendance is not allowed without prior registration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của attendance (Noun)

ADJECTIVE + attendanceVERB + attendanceattendance + VERBPHRASESPREPOSITIONattendance + NOUN
Kết hợp từ của attendance
Collocation
Ví dụ

lượng người tham dự thưa thớt

sparse attendance

việc đi lễ nhà thờ

church attendance

lượng khán giả đến rạp chiếu phim

cinema attendance

bắt buộc tham dự

mandatory attendance

điểm danh

record attendance

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh