Bản dịch của từ Specific trong tiếng Việt
Specific

Specific (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được xác định rõ ràng, cụ thể, không mơ hồ.
Clearly defined or identified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến loài (sinh vật), chỉ một loài cụ thể hoặc thuộc về một loài nhất định.
Relating to species or a species.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuật ngữ dùng để chỉ giá trị của một tính chất của một chất khi so với giá trị cùng tính chất của một chất tham chiếu (ví dụ nước hoặc chân không) dưới cùng điều kiện; tức là tỉ số tham chiếu. Nói cách khác, là giá trị tỉ lệ so sánh với chất chuẩn.
Of or denoting a number equal to the ratio of the value of some property of a given substance to the value of the same property of some other substance used as a reference, such as water, or of a vacuum, under equivalent conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Specific (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "specific" trong tiếng Anh mang nghĩa chính xác, rõ ràng hoặc cụ thể, thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó đặc thù, không chung chung. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có hình thức viết giống nhau và phát âm gần như tương đương. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường thiên về những khía cạnh chi tiết hơn trong mô tả.
Họ từ
Từ "specific" trong tiếng Anh mang nghĩa chính xác, rõ ràng hoặc cụ thể, thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó đặc thù, không chung chung. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có hình thức viết giống nhau và phát âm gần như tương đương. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường thiên về những khía cạnh chi tiết hơn trong mô tả.

