Bản dịch của từ Specific trong tiếng Việt

Specific

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific (Adjective)

spəˈsɪf.ɪk
spəˈsɪf.ɪk
01

Rõ ràng, cụ thể; chỉ đúng vào một điều, chi tiết hoặc đặc điểm nhất định mà không chung chung.

Clear, clear, specific.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được xác định rõ ràng, cụ thể, không mơ hồ.

Clearly defined or identified.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Liên quan đến loài (sinh vật), chỉ một loài cụ thể hoặc thuộc về một loài nhất định.

Relating to species or a species.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(về thuế) được đánh theo mức cố định trên mỗi đơn vị hiện vật của hàng hóa chịu thuế, bất kể giá của hàng hóa đó

(of a duty or a tax) levied at a fixed rate per physical unit of the thing taxed, regardless of its price.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thuật ngữ dùng để chỉ giá trị của một tính chất của một chất khi so với giá trị cùng tính chất của một chất tham chiếu (ví dụ nước hoặc chân không) dưới cùng điều kiện; tức là tỉ số tham chiếu. Nói cách khác, là giá trị tỉ lệ so sánh với chất chuẩn.

Of or denoting a number equal to the ratio of the value of some property of a given substance to the value of the same property of some other substance used as a reference, such as water, or of a vacuum, under equivalent conditions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Specific (Noun)

spɪsˈɪfɪk
spɪsˈɪfɪk
01

Một chi tiết chính xác, rõ ràng; một mục thông tin cụ thể (không chung chung).

A precise detail.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại thuốc hoặc phương thuốc có tác dụng đặc hiệu, tức là hiệu quả trong việc chữa trị một bệnh cụ thể hoặc một bộ phận cơ thể nhất định.

A medicine or remedy effective in treating a particular disease or part of the body.

specific meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ