tax
tax (Noun)
Nghĩa 01 · Tiền đóng bắt buộc cho nhà nước; khoản mà chính phủ thu từ thu nhập của người lao động, lợi nhuận doanh nghiệp hoặc được cộng thêm vào giá một số hàng hoá, dịch vụ và giao dịch.
Tiền đóng bắt buộc cho nhà nước; khoản mà chính phủ thu từ thu nhập của người lao động, lợi nhuận doanh nghiệp hoặc được cộng thêm vào giá một số hàng hoá, dịch vụ và giao dịch.
A compulsory contribution to state revenue levied by the government on workers income and business profits or added to the cost of some goods services and transactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tax (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tax | taxes |
Kết hợp từ của tax (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thuế thu nhập income tax | Thuế thu nhập được khấu trừ từ lương mỗi tháng. Income tax is deducted from salaries every month. |
thuế trực tiếp direct tax | Thuế trực tiếp rất quan trọng cho các chương trình phúc lợi xã hội. Direct taxes are crucial for social welfare programs. |
thuế môi trường environmental tax | Thuế môi trường giúp giảm ô nhiễm trong thành phố. Environmental tax helps reduce pollution in cities. |
thuế tiêu thụ consumption tax | Chính phủ đã tăng thuế tiêu thụ đối với hàng hóa xa xỉ năm ngoái. The government increased the consumption tax on luxury goods last year. |
thuế thu nhập cá nhân capital tax | Chính phủ đã tăng thuế vốn để hỗ trợ các chương trình xã hội vào năm 2023. The government increased the capital tax to support social programs in 2023. |
tax (Verb)
Nghĩa 01 · Gây áp lực lớn lên khả năng, sức lực hoặc nguồn lực của ai đó; làm cho ai đó phải dùng nhiều sức, thời gian hoặc năng lực để đối phó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (động từ) Đánh giá, xem xét và ước tính chi phí hoặc mức phải trả liên quan đến một vụ việc, một trường hợp hoặc một công việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Chỉ trích, chất vấn ai về một lỗi lầm hay hành vi sai trái; buộc tội hoặc yêu cầu họ trả lời về hành động không đúng.
Chỉ trích, chất vấn ai về một lỗi lầm hay hành vi sai trái; buộc tội hoặc yêu cầu họ trả lời về hành động không đúng.
Confront someone with a fault or wrongdoing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tax (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tax |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | taxed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | taxed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | taxes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | taxing |
Kết hợp từ của tax (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đánh thuế nặng tax heavily | Họ đánh thuế nặng trên hàng xa xỉ. They tax heavily on luxury goods. |
thuế nhẹ tax lightly | Các quốc gia nên thuế nhẹ để khuyến khích khởi nghiệp xã hội. Countries should tax lightly to encourage social entrepreneurship. |
thuế cao tax highly | Thuế ảnh hưởng mạnh mẽ đến dịch vụ xã hội trong cộng đồng của chúng tôi. Taxes highly impact social services in our community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuế là khoản tiền mà cá nhân hoặc tổ chức phải nộp cho chính phủ nhằm tài trợ cho các dịch vụ công cộng và dự án phát triển. Từ "tax" được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, có một số cách diễn đạt khác nhau như "value-added tax" (VAT) thường được sử dụng ở Anh, trong khi ở Mỹ, "sales tax" là thuật ngữ phổ biến hơn. Sự khác biệt này phản ánh các hệ thống thuế và quy định khác nhau giữa các quốc gia.
