Bản dịch của từ Tax trong tiếng Việt
Tax

Tax (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiền đóng bắt buộc cho nhà nước; khoản mà chính phủ thu từ thu nhập của người lao động, lợi nhuận doanh nghiệp hoặc được cộng thêm vào giá một số hàng hoá, dịch vụ và giao dịch.
A compulsory contribution to state revenue levied by the government on workers income and business profits or added to the cost of some goods services and transactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tax (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ trích, chất vấn ai về một lỗi lầm hay hành vi sai trái; buộc tội hoặc yêu cầu họ trả lời về hành động không đúng.
Confront someone with a fault or wrongdoing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuế là khoản tiền mà cá nhân hoặc tổ chức phải nộp cho chính phủ nhằm tài trợ cho các dịch vụ công cộng và dự án phát triển. Từ "tax" được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, có một số cách diễn đạt khác nhau như "value-added tax" (VAT) thường được sử dụng ở Anh, trong khi ở Mỹ, "sales tax" là thuật ngữ phổ biến hơn. Sự khác biệt này phản ánh các hệ thống thuế và quy định khác nhau giữa các quốc gia.
Họ từ
Thuế là khoản tiền mà cá nhân hoặc tổ chức phải nộp cho chính phủ nhằm tài trợ cho các dịch vụ công cộng và dự án phát triển. Từ "tax" được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, có một số cách diễn đạt khác nhau như "value-added tax" (VAT) thường được sử dụng ở Anh, trong khi ở Mỹ, "sales tax" là thuật ngữ phổ biến hơn. Sự khác biệt này phản ánh các hệ thống thuế và quy định khác nhau giữa các quốc gia.
