Bản dịch của từ Contribution trong tiếng Việt

Contribution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contribution(Noun)

ˌkɒn.trɪˈbjuː.ʃən
ˌkɑːn.trɪˈbjuː.ʃən
01

Hành động hoặc vật phẩm được đem lại để giúp đỡ, đóng góp vào một mục tiêu chung; phần đóng góp của một người cho một công việc, tổ chức hoặc quỹ.

Contribution, contribution.

贡献

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một món quà hoặc khoản tiền đưa vào quỹ chung hoặc để đóng góp cho một mục đích chung (ví dụ: đóng góp cho quỹ từ thiện, quỹ lớp, hoặc đóng góp tài chính cho một dự án).

A gift or payment to a common fund or collection.

捐款

contribution meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Contribution (Noun)

SingularPlural

Contribution

Contributions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ