Bản dịch của từ Contribution trong tiếng Việt
Contribution

Contribution (Noun)
Hành động hoặc vật phẩm được đem lại để giúp đỡ, đóng góp vào một mục tiêu chung; phần đóng góp của một người cho một công việc, tổ chức hoặc quỹ.
Contribution, contribution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một món quà hoặc khoản tiền đưa vào quỹ chung hoặc để đóng góp cho một mục đích chung (ví dụ: đóng góp cho quỹ từ thiện, quỹ lớp, hoặc đóng góp tài chính cho một dự án).
A gift or payment to a common fund or collection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contribution" có nghĩa là sự đóng góp, thường chỉ hành động hoặc quá trình cung cấp một thứ gì đó có giá trị cho một mục tiêu hoặc tổ chức nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đối giống nhau, tuy nhiên, trong bối cảnh tổ chức từ thiện, "contribution" có thể nhấn mạnh tính chất tài chính hơn trong tiếng Mỹ. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/ (tiếng Anh Anh) và /ˌkɒntrəˈbjuːʃən/ (tiếng Anh Mỹ).
Họ từ
Từ "contribution" có nghĩa là sự đóng góp, thường chỉ hành động hoặc quá trình cung cấp một thứ gì đó có giá trị cho một mục tiêu hoặc tổ chức nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đối giống nhau, tuy nhiên, trong bối cảnh tổ chức từ thiện, "contribution" có thể nhấn mạnh tính chất tài chính hơn trong tiếng Mỹ. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/ (tiếng Anh Anh) và /ˌkɒntrəˈbjuːʃən/ (tiếng Anh Mỹ).
