gift
gift (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gift (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gift | gifts |
Kết hợp từ của gift (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quà kỷ niệm anniversary gift | Cô ấy nhận được một món quà kỷ niệm đẹp từ chồng cô ấy. She received a beautiful anniversary gift from her husband. |
quà lễ rửa tội Christening gift | Một món quà lễ báp tên là một món quà truyền thống cho buổi lễ rửa tội. A christening gift is a traditional present for a baptism ceremony. |
quà Giáng Sinh Christmas gift | Một món quà Giáng sinh có thể mang lại hạnh phúc cho nhiều người. A Christmas gift can bring happiness to many people. |
quà tặng hoàn hảo perfect gift | Một chiếc đồng hồ có thể là món quà hoàn hảo cho lễ tốt nghiệp. A watch can be the perfect gift for a graduation ceremony. |
tài năng nghệ thuật artistic gift | Tài năng nghệ thuật của cô ấy lóe sáng qua bức tranh của cô ấy. Her artistic gift shines through her paintings. |
gift (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gift (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gift |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gifted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gifted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gifts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gifting |