Anh - Việt

Bản dịch của từ Gift trong tiếng Việt

gift

NounVerb

gift (Noun)

/gɪft/
/gˈɪft/
AI

Nghĩa 01

Khả năng bẩm sinh hoặc tài năng tự nhiên của một người, cái mà họ làm tốt mà không cần học quá nhiều.

A natural ability or talent.

Ví dụ
Tài năng âm nhạc của cô ấy rõ ràng từ khi còn nhỏ.Her gift for music was evident from a young age.
Tài năng lãnh đạo của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được tôn trọng trong xã hội.His gift for leadership made him a respected figure in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vật được tặng cho người khác một cách tự nguyện, không phải để đổi lấy tiền hay trả công — tức là một món quà, lễ vật hay tặng phẩm.

A thing given willingly to someone without payment a present.

Ví dụ
Cô ấy nhận được một món quà đẹp vào ngày sinh nhật của mình.She received a beautiful gift on her birthday.
Sự kiện từ thiện đã thu được nhiều món quà cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.The charity event collected many gifts for the children in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của gift (Noun)

SingularPlural

gift

gifts

Kết hợp từ của gift (Noun)

ADJECTIVE + giftPHRASESPREPOSITIONVERB + giftgift + NOUN
Kết hợp từ của gift
Collocation
Ví dụ

quà kỷ niệm

anniversary gift

Cô ấy nhận được một món quà kỷ niệm đẹp từ chồng cô ấy.

She received a beautiful anniversary gift from her husband.

quà lễ rửa tội

Christening gift

Một món quà lễ báp tên là một món quà truyền thống cho buổi lễ rửa tội.

A christening gift is a traditional present for a baptism ceremony.

quà Giáng Sinh

Christmas gift

Một món quà Giáng sinh có thể mang lại hạnh phúc cho nhiều người.

A Christmas gift can bring happiness to many people.

quà tặng hoàn hảo

perfect gift

Một chiếc đồng hồ có thể là món quà hoàn hảo cho lễ tốt nghiệp.

A watch can be the perfect gift for a graduation ceremony.

tài năng nghệ thuật

artistic gift

Tài năng nghệ thuật của cô ấy lóe sáng qua bức tranh của cô ấy.

Her artistic gift shines through her paintings.

gift (Verb)

/gɪft/
/gˈɪft/
AI

Nghĩa 01

Trao tặng hoặc biếu cái gì đó cho người khác, thường mang tính trang trọng hoặc như một khoản hiến tặng, để lại làm di chúc, hoặc cho mục đích từ thiện.

Give something as a gift especially formally or as a donation or bequest.

Ví dụ
Cô đã tặng người bạn của mình một chiếc dây chuyền đẹp vào ngày sinh nhật của cô ấy.She gifted her friend a beautiful necklace for her birthday.
Công ty đã tặng một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện.The company gifted a large sum of money to the charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của gift (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

gift

V2

Quá khứ đơn

Past simple

gifted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

gifted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

gifts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

gifting

Video ngữ cảnh