Bản dịch của từ Bestow trong tiếng Việt
Bestow
Verb

Bestow(Verb)
bˈɛstəʊ
ˈbɛstoʊ
Ví dụ
03
Ban tặng hoặc ban phát cho ai đó một đặc điểm hoặc phẩm chất
To bestow upon someone a certain trait or characteristic.
授予某人某种品质或特征
Ví dụ
Bestow

Ban tặng hoặc ban phát cho ai đó một đặc điểm hoặc phẩm chất
To bestow upon someone a certain trait or characteristic.
授予某人某种品质或特征