ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bestow
Để tặng hoặc ban cho ai đó điều gì đó, đặc biệt là như một món quà hoặc sự vinh dự.
To give or confer something to someone especially as a gift or honor
赠予某人某物,特别是作为礼物或荣誉
Để trình bày một vấn đề một cách chính thức
To present something formally
正式陈述一个问题
Trao tặng cho ai đó một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó.
To grant or bestow upon someone a quality or characteristic
将某种品质或特征赐予某人