grant
grant (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của grant (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grant |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | granted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | granted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grants |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | granting |
Kết hợp từ của grant (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cấp tự động grant automatically | Chính phủ sẽ tự động cấp phúc lợi xã hội cho các gia đình thu nhập thấp. The government will grant automatically social benefits to low-income families. |
hiếm khi cấp quyền grant rarely | Chính phủ hiếm khi cấp kinh phí cho các chương trình xã hội vào năm 2023. The government grants funding rarely for social programs in 2023. |
cấp một cách rõ ràng grant expressly | Hội đồng thành phố sẽ cấp quỹ rõ ràng cho các chương trình xã hội năm tới. The city council will grant expressly funds for social programs next year. |
tại đây cấp cho grant hereby | Hội đồng thành phố sẽ cấp quỹ cho các dự án cộng đồng. The city council will grant hereby funds for community projects. |
cấp cho một cách cụ thể grant specifically | Chính phủ sẽ cấp quỹ cụ thể cho các dự án phát triển cộng đồng. The government will grant specifically funds for community development projects. |
grant (Noun)
Nghĩa 01
Một khoản tiền được cấp bởi chính phủ hoặc một tổ chức để hỗ trợ một mục đích cụ thể (ví dụ: nghiên cứu, giáo dục, dự án cộng đồng). Người nhận thường không phải hoàn trả khoản này.
A sum of money given by a government or other organization for a particular purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của grant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grant | grants |
Kết hợp từ của grant (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trợ cấp vốn capital grant | Thành phố đã nhận một khoản trợ cấp vốn cho các trung tâm cộng đồng vào năm 2023. The city received a capital grant for new community centers in 2023. |
đất cấp land grant | Chính phủ đã cấp một khoản đất để hỗ trợ các sáng kiến nông nghiệp địa phương. The government issued a land grant to support local farming initiatives. |
học bổng sinh viên student grant | Nhiều sinh viên nhận được học bổng cho các dự án nghiên cứu khoa học xã hội. Many students receive a grant for social science research projects. |
tài trợ toàn phần full grant | Trường đại học đã cấp học bổng toàn phần cho Maria để nghiên cứu. The university offered a full grant to Maria for her research. |
học bổng nghiên cứu research grant | Thành phố đã nhận một khoản tài trợ nghiên cứu cho cải thiện nhà ở xã hội. The city received a research grant for social housing improvements. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grant" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ việc cho phép, chấp thuận hoặc cung cấp tài chính cho một dự án, nghiên cứu hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh Anh, "grant" có thể được sử dụng để chỉ các khoản hỗ trợ tài chính từ chính phủ hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ, "grant" cũng giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, nhưng thường phổ biến trong bối cảnh giáo dục và các chương trình tài trợ. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng ngữ điệu và sắc thái có thể khác nhau trong giao tiếp.