Bản dịch của từ Organization trong tiếng Việt
Organization

Organization(Noun Countable)
Những đơn vị, cơ quan hoặc tổ chức có cấu trúc (có người quản lý, nhân sự và mục đích hoạt động) — ví dụ cơ quan nhà nước, công ty, hiệp hội, tổ chức từ thiện.
Organizations, agencies, units.
组织、机构、单位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự tổ chức, sắp xếp; cách bố trí các phần, bộ phận sao cho trật tự và hợp lý.
Organization and arrangement.
组织与安排
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Organization(Noun)
Hành động sắp xếp, tổ chức hoặc đưa mọi thứ vào trật tự để chúng hoạt động hiệu quả hơn.
The action of organizing something.
组织行动

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhóm người được tổ chức để thực hiện một mục đích cụ thể, ví dụ như một công ty, cơ quan chính phủ hoặc tổ chức phi lợi nhuận.
An organized group of people with a particular purpose, such as a business or government department.
一个有特定目的的组织团体,例如公司或政府部门。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Organization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Organization | Organizations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "organization" trong tiếng Anh biểu thị khái niệm về một cấu trúc hoặc hệ thống có tính tổ chức, tạo nên từ các cá nhân hoặc bộ phận nhằm thực hiện mục tiêu chung. Trong tiếng Anh Anh, "organisation" được sử dụng, với sự khác biệt chính là việc viết có thêm chữ "s". Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, chỉ khác về chính tả. Từ này thường ám chỉ đến các tổ chức phi lợi nhuận, doanh nghiệp hoặc cơ quan chính phủ.
Từ "organization" có nguồn gốc từ tiếng Latin "organizatio", bắt nguồn từ động từ "organizare", có nghĩa là "sắp đặt" hoặc "tổ chức". Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 18 và được sử dụng để chỉ sự cấu trúc và phối hợp trong các hoạt động hoặc hệ thống. Ngày nay, "organization" không chỉ liên quan đến các tổ chức xã hội mà còn ám chỉ sự sắp xếp có phương pháp, rõ ràng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến nghiên cứu.
Từ "organization" là một thuật ngữ phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả cấu trúc, chức năng hoặc hoạt động của các tổ chức. Trong phần Nói và Viết, thí sinh thường sử dụng từ này khi thảo luận về các vấn đề xã hội, chính trị hoặc kinh tế, hoặc khi mô tả các tổ chức phi lợi nhuận. Từ này có thể được áp dụng trong nhiều tình huống như quản lý, lãnh đạo, và phát triển chiến lược.
Họ từ
Từ "organization" trong tiếng Anh biểu thị khái niệm về một cấu trúc hoặc hệ thống có tính tổ chức, tạo nên từ các cá nhân hoặc bộ phận nhằm thực hiện mục tiêu chung. Trong tiếng Anh Anh, "organisation" được sử dụng, với sự khác biệt chính là việc viết có thêm chữ "s". Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, chỉ khác về chính tả. Từ này thường ám chỉ đến các tổ chức phi lợi nhuận, doanh nghiệp hoặc cơ quan chính phủ.
Từ "organization" có nguồn gốc từ tiếng Latin "organizatio", bắt nguồn từ động từ "organizare", có nghĩa là "sắp đặt" hoặc "tổ chức". Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 18 và được sử dụng để chỉ sự cấu trúc và phối hợp trong các hoạt động hoặc hệ thống. Ngày nay, "organization" không chỉ liên quan đến các tổ chức xã hội mà còn ám chỉ sự sắp xếp có phương pháp, rõ ràng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến nghiên cứu.
Từ "organization" là một thuật ngữ phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả cấu trúc, chức năng hoặc hoạt động của các tổ chức. Trong phần Nói và Viết, thí sinh thường sử dụng từ này khi thảo luận về các vấn đề xã hội, chính trị hoặc kinh tế, hoặc khi mô tả các tổ chức phi lợi nhuận. Từ này có thể được áp dụng trong nhiều tình huống như quản lý, lãnh đạo, và phát triển chiến lược.
