organization
organization (Noun Countable)
Nghĩa 01
Những đơn vị, cơ quan hoặc tổ chức có cấu trúc (có người quản lý, nhân sự và mục đích hoạt động) — ví dụ cơ quan nhà nước, công ty, hiệp hội, tổ chức từ thiện.
Organizations, agencies, units.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự tổ chức, sắp xếp; cách bố trí các phần, bộ phận sao cho trật tự và hợp lý.
Organization and arrangement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của organization (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tổ chức học vị degree organization | Tổ chức bằng cấp giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội. The degree organization helps students understand social issues better. |
organization (Noun)
Nghĩa 01
Một nhóm người được tổ chức để thực hiện một mục đích cụ thể, ví dụ như một công ty, cơ quan chính phủ hoặc tổ chức phi lợi nhuận.
An organized group of people with a particular purpose, such as a business or government department.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động sắp xếp, tổ chức hoặc đưa mọi thứ vào trật tự để chúng hoạt động hiệu quả hơn.
The action of organizing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của organization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
organization | organizations |
Kết hợp từ của organization (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tổ chức học vị degree organization | Hội Chữ thập đỏ là một tổ chức cấp độ nổi tiếng về cứu trợ nhân đạo. The Red Cross is a well-known degree organization for humanitarian aid. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "organization" trong tiếng Anh biểu thị khái niệm về một cấu trúc hoặc hệ thống có tính tổ chức, tạo nên từ các cá nhân hoặc bộ phận nhằm thực hiện mục tiêu chung. Trong tiếng Anh Anh, "organisation" được sử dụng, với sự khác biệt chính là việc viết có thêm chữ "s". Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, chỉ khác về chính tả. Từ này thường ám chỉ đến các tổ chức phi lợi nhuận, doanh nghiệp hoặc cơ quan chính phủ.
