ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Organizing
Sắp xếp một cách có hệ thống; đặt mọi thứ vào trật tự để dễ tìm hoặc dễ sử dụng.
Arrange systematically order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động sắp xếp, bố trí hoặc tổ chức thứ gì đó sao cho có trật tự và dễ quản lý.
The action of organizing something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/organizing/