ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Arrange
Lên kế hoạch hoặc sắp xếp cho một việc gì đó
Organize or plan something
筹划或安排某事
Lên kế hoạch hoặc chuẩn bị trước
Prepare or plan something in advance.
提前准备或计划某事
Sắp xếp mọi thứ theo một trật tự hoặc vị trí nhất định
Arrange everything in a specific order or position.
把所有东西都按一定的顺序或位置整理好。