Bản dịch của từ Arrange trong tiếng Việt

Arrange

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrange(Verb)

ɐrˈeɪndʒ
ɝˈeɪndʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ