Anh - Việt

Bản dịch của từ Claim trong tiếng Việt

claim

VerbNoun

claim (Verb)

/kleɪm/
/kleɪm/
AI

Nghĩa 01

Yêu cầu được bồi thường; yêu cầu nhận tiền hoặc bù đắp do mất mát, thiệt hại hoặc chịu tổn thất.

Claim compensation.

Ví dụ
John yêu cầu bồi thường cho thương tích liên quan đến công việc của anh ấy.John claimed compensation for his work-related injury.
Cô ấy đã yêu cầu tiền bảo hiểm của mình sau vụ tai nạn xe hơi.She claimed her insurance money after the car accident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tuyên bố hoặc xác nhận điều gì đó là sự thật; nói rằng bạn có quyền hoặc sở hữu về một việc gì đó.

Declaration, confirmation.

Ví dụ
Cô ấy tuyên bố đã chứng kiến vụ tai nạn.She claimed to have witnessed the accident.
Anh ấy đã nhận được giải thưởng vì sự phục vụ cộng đồng của mình.He claimed the prize for his community service.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nói hoặc khẳng định rằng một việc gì đó đúng, thường là không đưa ra bằng chứng hoặc chứng cứ để chứng minh.

State or assert that something is the case, typically without providing evidence or proof.

Ví dụ
Cô tuyên bố đã nhìn thấy UFO đêm qua.She claimed to have seen a UFO last night.
Chính trị gia tuyên bố chiến thắng trong cuộc bầu cử mà không có kết quả chính thức.The politician claimed victory in the election without official results.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Yêu cầu một cách chính thức hoặc khẳng định rằng mình có quyền sở hữu hoặc đã giành được điều gì đó.

Formally request or demand; say that one owns or has earned (something)

Ví dụ
Cô đã đòi chiếc ví bị mất tại đồn cảnh sát.She claimed the lost wallet at the police station.
Anh ta tuyên bố đã hoàn thành cuộc chạy marathon trong thời gian kỷ lục.He claimed to have completed the marathon in record time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Gây ra cái chết của ai đó; khiến ai đó mất mạng.

Cause the loss of (someone's life)

Ví dụ
Vụ tai nạn đã cướp đi sinh mạng của ba người ở thị trấn nhỏ.The accident claimed three lives in the small town.
Ngọn lửa tàn khốc đã cướp đi sinh mạng của nhiều người trong cộng đồng.The devastating fire claimed many lives in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của claim (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

claim

V2

Quá khứ đơn

Past simple

claimed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

claimed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

claims

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

claiming

Kết hợp từ của claim (Verb)

PREPOSITIONVERB + claimclaim + ADVERB
Kết hợp từ của claim
Collocation
Ví dụ

quyền yêu cầu

claim on

Nhiều nhà hoạt động khẳng định về công bằng xã hội trong các cuộc biểu tình như Black Lives Matter.

Many activists claim on social justice during protests like Black Lives Matter.

claim (Noun)

/klˈeim/
/klˈeim/
AI

Nghĩa 01

Một lời khẳng định hoặc tuyên bố rằng một điều gì đó là đúng.

An assertion that something is true.

Ví dụ
Cô đưa ra tuyên bố về lợi ích của mạng xã hội.She made a claim about the benefits of social media.
Tuyên bố này được hỗ trợ bởi bằng chứng mạnh mẽ từ các nguồn có uy tín.The claim was supported by strong evidence from reputable sources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một yêu cầu hoặc đòi hỏi về điều gì đó mà người nói cho là quyền lợi của mình; lời đề nghị nhận lại hoặc được cấp cái gì mà mình cho là xứng đáng.

A demand or request for something considered one's due.

Ví dụ
Cô đã yêu cầu bồi thường sau vụ tai nạn.She made a claim for compensation after the accident.
Công ty bảo hiểm đã từ chối yêu cầu bồi thường chi phí y tế của anh ta.The insurance company denied his claim for medical expenses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của claim (Noun)

SingularPlural

claim

claims

Kết hợp từ của claim (Noun)

ADJECTIVE + claimPHRASESPREPOSITIONVERB + claimclaim + NOUNclaim + VERB
Kết hợp từ của claim
Collocation
Ví dụ

quyền sở hữu đất

land claim

Yêu cầu đất của bộ lạc đã được công nhận chính thức năm ngoái.

The land claim by the tribe was officially recognized last year.

khẳng định phi thường

extraordinary claim

Lời tuyên bố phi thường về biến đổi khí hậu đã gây ra cuộc tranh luận xã hội sôi nổi.

The extraordinary claim about climate change sparked a heated social debate.

khẳng định mạnh mẽ

bold claim

Đưa ra một tuyên bố táo bạo, Sarah nói rằng mạng xã hội giúp mọi người dễ dàng kết bạn mới.

Making a bold claim, Sarah said social media helps people make new friends easily.

khẳng định sai

false claim

Trong bài nói, John đưa ra một tuyên bố sai về các hoạt động xã hội của anh ấy trong năm 2023.

In the speaking test, John made a false claim about his social activities in 2023.

lập luận chính

central claim

Luận điểm trung tâm trong bài viết IELTS của tôi về mạng xã hội là nó giúp mọi người kết nối dễ dàng.

The central claim in my IELTS essay about social media is that it helps people connect easily.

claim (Noun)

/klˈeɪmz/
/klˈeɪmz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “claim” — những lời tuyên bố, khẳng định hoặc yêu cầu (ví dụ yêu cầu bồi thường).

plural of claim.

Ví dụ
Nhiều tuyên bố về tác động của mạng xã hội không có nghiên cứu hỗ trợ.Many claims about social media's impact are not backed by research.
Các tuyên bố của người ảnh hưởng thường thiếu bằng chứng và độ tin cậy.The claims made by influencers often lack evidence and credibility.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của claim (Noun)

SingularPlural

claim

claims

Kết hợp từ của claim (Noun)

ADJECTIVE + claimPHRASESPREPOSITIONVERB + claimclaim + NOUNclaim + VERB
Kết hợp từ của claim
Collocation
Ví dụ

lời tuyên bố nực cười

ridiculous claim

Tại cuộc họp khu phố, Mia bác bỏ nhận định vô lý rằng các nhóm trực tuyến không thể giúp mọi người kết bạn.

At a community meeting, Mia rejected the ridiculous claim that online groups cannot help people make friends.

vụ kiện dân sự

civil claim

Trung tâm cộng đồng ở Boston đã giúp Maria nộp yêu cầu bồi thường dân sự trị giá 200 USD sau khi một công ty địa phương làm mất những cuốn sách cô quyên góp.

The community center in Boston helped Maria file a civil claim for $200 after a local company lost her donated books.

yêu cầu trả lương

wage claim

Sau khi trung tâm cộng đồng giúp Mia nộp khiếu nại tiền lương, chủ lao động đã trả cho cô 200 USD còn thiếu.

After the community center helped Mia file a wage claim, her employer paid her the missing $200.

tuyên bố đối địch

rival claim

Sau khi giúp đỡ 100 gia đình, câu lạc bộ thanh niên của chúng tôi cũng đưa ra tuyên bố cạnh tranh cho giải thưởng dự án cộng đồng xuất sắc nhất của thị trấn.

After helping 100 families, our youth club made a rival claim to the town's best community project award.

yêu sách đối địch

competing claim

Tại cuộc họp khu phố, Maria đưa ra một ý kiến trái ngược rằng vườn cộng đồng có 20 tình nguyện viên, trong khi Leo nói nơi đó có 15 người.

At the neighborhood meeting, Maria made a competing claim that the community garden had 20 volunteers, while Leo said it had 15.

Video ngữ cảnh