Bản dịch của từ Claim trong tiếng Việt
Claim
VerbNounNoun

Claim (Verb)
kleɪm
kleɪm
01
Yêu cầu được bồi thường; yêu cầu nhận tiền hoặc bù đắp do mất mát, thiệt hại hoặc chịu tổn thất.
Claim compensation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tuyên bố hoặc xác nhận điều gì đó là sự thật; nói rằng bạn có quyền hoặc sở hữu về một việc gì đó.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Claim (Noun)
klˈeim
klˈeim
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Claim (Noun)
klˈeɪmz
klˈeɪmz
01
Dạng số nhiều của “claim” — những lời tuyên bố, khẳng định hoặc yêu cầu (ví dụ yêu cầu bồi thường).
Plural of claim.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
