Bản dịch của từ Compensation trong tiếng Việt
Compensation

Compensation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình che giấu hoặc bù đắp một khó khăn tâm lý bằng cách phát triển hoặc tập trung vào khía cạnh khác của bản thân (ví dụ: ai đó có khuyết điểm sẽ phát triển kỹ năng khác để bù lại).
The process of concealing or offsetting a psychological difficulty by developing in another direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "compensation" được sử dụng để chỉ sự đền bù hoặc bồi thường cho một thiệt hại, tổn thất hoặc sự mất mát nào đó. Trong tiếng Anh, "compensation" có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ lĩnh vực pháp lý đến quản lý nhân sự. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, nhất là trong các quy định về bồi thường lao động và bảo hiểm.
Họ từ
Từ "compensation" được sử dụng để chỉ sự đền bù hoặc bồi thường cho một thiệt hại, tổn thất hoặc sự mất mát nào đó. Trong tiếng Anh, "compensation" có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ lĩnh vực pháp lý đến quản lý nhân sự. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, nhất là trong các quy định về bồi thường lao động và bảo hiểm.
