employee
employee (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người làm công, người lao động được thuê để làm việc cho một công ty hoặc người sử dụng lao động; thường là nhân viên thực hiện nhiệm vụ theo hợp đồng hoặc theo lương.
Laborer, employee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của employee (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhân viên tạm thời temporary employee | Nhân viên tạm thời được thuê cho một dự án ngắn hạn. The temporary employee was hired for a short project duration. |
nhân viên toàn thời gian full-time employee | Sarah có phải là nhân viên toàn thời gian tại công ty mạng xã hội không? Is Sarah a full-time employee at the social media company? |
nhân viên mới entry-level employee | Một nhân viên mới có thể tích lũy kinh nghiệm quý giá trong tiếp thị truyền thông xã hội. An entry-level employee can gain valuable experience in social media marketing. |
nhân viên cấp cao senior employee | Nhân viên cấp cao cung cấp thông tin quý giá trong cuộc họp nhóm. The senior employee provided valuable insights during the team meeting. |
cựu nhân viên former employee | Người cũ chia sẻ những thông tin quý giá trong buổi phỏng vấn. The former employee shared valuable insights during the interview. |
employee (Noun)
Nghĩa 01
Người làm công cho người khác và được trả lương hoặc tiền công, thường là ở vị trí không phải điều hành/cấp quản lý.
A person employed for wages or salary, especially at non-executive level.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của employee (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
employee | employees |
Kết hợp từ của employee (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhân viên lâu năm long-time employee | Nhân viên lâu năm đã nhận được sự thăng tiến vì sự tận tụy. The long-time employee received a promotion for dedication. |
nhân viên khách sạn hotel employee | Nhân viên khách sạn đã giúp tôi tìm một nhà hàng tuyệt vời gần đây. The hotel employee helped me find a great restaurant nearby. |
nhân viên theo giờ hourly employee | Nhiều nhân viên theo giờ làm việc tại Starbucks vào cuối tuần và ngày lễ. Many hourly employees work at Starbucks during weekends and holidays. |
nhân viên nhà nước state employee | Một nhân viên nhà nước tại ủy ban nhân dân thành phố giúp mọi người với các câu hỏi về dịch vụ xã hội. A state employee at the city hall helps people with their questions about social services. |
nhân viên bực tức disgruntled employee | Trong bài nói, học sinh kể về một nhân viên không hài lòng tại cửa hàng địa phương vì thời gian làm việc. In the speaking test, the student talked about a disgruntled employee at a local store who was unhappy with working hours. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "employee" (nhân viên) ám chỉ một cá nhân làm việc cho một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân khác và nhận được tiền lương hoặc thù lao cho công việc của mình. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "employee" thường được coi trọng trong môi trường làm việc ở cả hai quốc gia, thể hiện sự gắn bó và cam kết đối với vai trò của mình.
