Bản dịch của từ Employee trong tiếng Việt
Employee

Employee (Noun Countable)
Người làm công, người lao động được thuê để làm việc cho một công ty hoặc người sử dụng lao động; thường là nhân viên thực hiện nhiệm vụ theo hợp đồng hoặc theo lương.
Laborer, employee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Employee (Noun)
Người làm công cho người khác và được trả lương hoặc tiền công, thường là ở vị trí không phải điều hành/cấp quản lý.
A person employed for wages or salary, especially at non-executive level.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "employee" (nhân viên) ám chỉ một cá nhân làm việc cho một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân khác và nhận được tiền lương hoặc thù lao cho công việc của mình. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "employee" thường được coi trọng trong môi trường làm việc ở cả hai quốc gia, thể hiện sự gắn bó và cam kết đối với vai trò của mình.
Họ từ
Từ "employee" (nhân viên) ám chỉ một cá nhân làm việc cho một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân khác và nhận được tiền lương hoặc thù lao cho công việc của mình. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "employee" thường được coi trọng trong môi trường làm việc ở cả hai quốc gia, thể hiện sự gắn bó và cam kết đối với vai trò của mình.
