Bản dịch của từ Employee trong tiếng Việt

Employee

Noun [C]Noun [U/C]

Employee Noun Countable

/ɪmˈplɔɪ.iː/
/ɪmˈplɔɪ.iː/
/ˌem.plɔɪˈiː/
/ˌem.plɔɪˈiː/
01

Người lao động, người làm công

Laborer, employee

Ví dụ

The employee worked overtime to meet the deadline.

Nhân viên làm việc ngoài giờ để đáp ứng thời hạn.

John is an employee at a local grocery store.

John là nhân viên tại một cửa hàng tạp hóa địa phương.

Kết hợp từ của Employee (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Unskilled employee

Nhân viên không có kỹ năng

The unskilled employee struggled with the new task.

Nhân viên không tay nghề gặp khó khăn với công việc mới.

Store employee

Nhân viên cửa hàng

The store employee helped customers find the right products.

Nhân viên cửa hàng giúp khách hàng tìm sản phẩm phù hợp.

Bank employee

Nhân viên ngân hàng

The bank employee assisted customers with their account inquiries.

Nhân viên ngân hàng hỗ trợ khách hàng với các câu hỏi tài khoản của họ.

Dedicated employee

Nhân viên chuyên nghiệp

The dedicated employee worked overtime to finish the project.

Nhân viên chăm chỉ làm thêm giờ để hoàn thành dự án.

Hotel employee

Nhân viên khách sạn

The hotel employee greeted guests warmly at the reception desk.

Nhân viên khách sạn chào đón khách một cách ấm áp tại quầy lễ tân.

Employee Noun

/ɪmplˈɔii/
/ɛmplˈɔii/
01

Người được tuyển dụng để hưởng lương hoặc tiền công, đặc biệt là ở cấp độ không điều hành.

A person employed for wages or salary, especially at non-executive level.

Ví dụ

The employee received a raise for their hard work.

Người lao động nhận được sự tăng lương vì làm việc chăm chỉ.

The company hired new employees to meet the demand.

Công ty tuyển thêm nhân viên mới để đáp ứng nhu cầu.

Kết hợp từ của Employee (Noun)

CollocationVí dụ

Factory employee

Công nhân nhà máy

The factory employee worked diligently on the assembly line.

Người lao động nhà máy làm việc cần cù trên dây chuyền lắp ráp.

Store employee

Nhân viên cửa hàng

The store employee helped customers find the right products.

Nhân viên cửa hàng đã giúp khách hàng tìm sản phẩm phù hợp.

Senior employee

Nhân viên cấp cao

The senior employee organized a team-building event for the company.

Nhân viên cấp cao tổ chức sự kiện xây dựng đội nhóm cho công ty.

Municipal employee

Nhân viên thành phố

The municipal employee organized a community event in the park.

Nhân viên thành phố tổ chức một sự kiện cộng đồng trong công viên.

Prospective employee

Nhân viên tiềm năng

The prospective employee had an impressive resume.

Ứng viên tiềm năng có một bản lý lịch ấn tượng.

Mô tả từ

“employee” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “người lao động, người làm công” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 7 lần/15602 từ và Reading là 30 lần/183396 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “employee” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Employee

Không có idiom phù hợp