Bản dịch của từ Salary trong tiếng Việt

Salary

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salary(Noun Countable)

ˈsæl.ər.i
ˈsæl.ɚ.i
01

Số tiền người lao động được trả định kỳ (thường hàng tháng) cho công việc họ làm.

Wage.

工资

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Salary(Noun)

sˈælɚi
sˈæləɹi
01

Khoản tiền cố định được trả định kỳ cho người lao động bởi người sử dụng lao động, thường trả theo tháng nhưng thường được nêu dưới dạng tổng thu nhập hàng năm; thường áp dụng cho nhân viên chuyên môn hoặc làm việc văn phòng.

A fixed regular payment, typically paid on a monthly basis but often expressed as an annual sum, made by an employer to an employee, especially a professional or white-collar worker.

固定薪水,通常按月支付。

salary nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Salary (Noun)

SingularPlural

Salary

Salaries

Salary(Verb)

sˈælɚi
sˈæləɹi
01

Trả lương cho ai đó; chi trả tiền công định kỳ cho nhân viên.

Pay a salary to.

支付工资

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ