Bản dịch của từ Salary trong tiếng Việt
Salary

Salary (Noun Countable)
Số tiền người lao động được trả định kỳ (thường hàng tháng) cho công việc họ làm.
Wage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Salary (Noun)
Khoản tiền cố định được trả định kỳ cho người lao động bởi người sử dụng lao động, thường trả theo tháng nhưng thường được nêu dưới dạng tổng thu nhập hàng năm; thường áp dụng cho nhân viên chuyên môn hoặc làm việc văn phòng.
A fixed regular payment, typically paid on a monthly basis but often expressed as an annual sum, made by an employer to an employee, especially a professional or white-collar worker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Salary (Verb)
Trả lương cho ai đó; chi trả tiền công định kỳ cho nhân viên.
Pay a salary to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thu nhập là một thuật ngữ chỉ số tiền mà một cá nhân nhận được từ công việc, thường được trả theo chu kỳ hàng tháng hoặc hàng năm. Từ "salary" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, "salary" thường đề cập đến mức thu nhập cố định, không bao gồm tiền lương theo giờ hoặc tiền thưởng. Việc sử dụng thuật ngữ này chủ yếu trong các hợp đồng lao động và tình huống chuyên môn.
Họ từ
Thu nhập là một thuật ngữ chỉ số tiền mà một cá nhân nhận được từ công việc, thường được trả theo chu kỳ hàng tháng hoặc hàng năm. Từ "salary" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, "salary" thường đề cập đến mức thu nhập cố định, không bao gồm tiền lương theo giờ hoặc tiền thưởng. Việc sử dụng thuật ngữ này chủ yếu trong các hợp đồng lao động và tình huống chuyên môn.
