Bản dịch của từ Worker trong tiếng Việt
Worker
Noun [U/C]

Worker(Noun)
wˈɜːkɐ
ˈwɝkɝ
01
Một người làm công việc đặc biệt nào đó, đặc biệt là công việc chân tay.
Someone who does a specific type of work, especially manual labor.
从事特定类型工作的,特别是体力劳动的人
Ví dụ
Ví dụ
