wage
wage (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wage (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | waged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | waged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | waging |
wage (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wage | wages |
Kết hợp từ của wage (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lương thực tế real wage | Sự tăng trưởng lương thực tế ảnh hưởng tích cực đến phúc lợi xã hội. Real wage growth positively impacts society's well-being. |
lương cơ bản basic wage | Công ty đảm bảo mức lương cơ bản cho tất cả nhân viên. The company guarantees a basic wage for all employees. |
mức lương không đủ inadequate wage | Người lao động thu nhập thấp đấu tranh vì mức lương không đủ Low-income workers struggle due to inadequate wage. |
lương trung bình average wage | Mức lương trung bình trong lĩnh vực xã hội đang tăng ổn định. The average wage in the social sector is increasing steadily. |
mức lương trung bình median wage | Mức lương trung bình ở Mỹ khoảng 53,490 đô la mỗi năm. The median wage in the US is about $53,490 annually. |
wage (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wage (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | waged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | waged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | waging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wage" trong tiếng Anh có nghĩa là tiền công hoặc lương, thường được trả cho người lao động theo giờ, tuần hoặc tháng. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm này thường được dùng để chỉ thu nhập từ lao động tay chân, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể mở rộng nghĩa sang các công việc trí thức. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh là /weɪdʒ/, tương tự trong tiếng Anh Mỹ nhưng nhấn mạnh khác nhau, thể hiện sự khác biệt trong ngữ điệu vùng miền.
