Bản dịch của từ Working trong tiếng Việt
Working
VerbAdjectiveNoun

Working (Verb)
wˈɜːkɪŋ
ˈwɝkɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Working (Adjective)
wˈɜːkɪŋ
ˈwɝkɪŋ
Working (Noun)
wˈɜːkɪŋ
ˈwɝkɪŋ
01
Hoạt động hoặc thực hiện để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
An instance of work a project or task undertaken
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Có việc làm
Labor or effort directed towards a particular goal or outcome
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
