Bản dịch của từ Working trong tiếng Việt
Working

Working(Verb)
Hoạt động hoặc vận hành để thực hiện một nhiệm vụ đã định
An activity or operation carried out to accomplish a specific task.
为了完成特定任务而进行的操作或运作。
Working(Adjective)
Hoạt động hoặc vận hành trong dịch vụ
To operate or carry out a specific task.
正常运行或在工作中
Tham gia tích cực vào công việc hoặc hoạt động nào đó
Taking action to complete a task or participate in a mission.
执行任务或参与一项工作
Có chức năng hoặc mục đích đã định sẵn
There is a job opportunity.
具备特定功能或用途
Working(Noun)
Một ví dụ về công việc, dự án hoặc nhiệm vụ được thực hiện
Actions taken to accomplish a specific task.
为了完成特定任务而进行的行动或操作
Tình trạng hoặc điều kiện của việc làm hoặc tham gia vào một công việc nào đó
Taking action to complete a task or get involved in a mission.
受雇或从事某项任务的状态或情况
Nỗ lực hoặc cố gắng hướng tới một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể
There is a job available.
为实现特定目标或结果而付出的劳动或努力
