Bản dịch của từ Arithmetic trong tiếng Việt
Arithmetic

Arithmetic (Adjective)
Liên quan đến số học; thuộc về phép tính cơ bản như cộng, trừ, nhân, chia.
Relating to arithmetic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Arithmetic (Noun)
Một nhánh của môn toán nghiên cứu các số và cách thực hiện các phép tính cơ bản với số (cộng, trừ, nhân, chia) và tính chất của các số.
The branch of mathematics dealing with the properties and manipulation of numbers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Số học (arithmetic) là ngành toán học cơ bản chuyên nghiên cứu về các phép toán cơ bản như cộng, trừ, nhân và chia, cùng với các quy tắc và thuộc tính liên quan đến chúng. Trong tiếng Anh, "arithmetic" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh British và American. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh cụ thể, "arithmetic" có thể được dùng để chỉ một trong những lĩnh vực toán học mà học sinh phải nắm vững, như trong giáo dục cơ bản.
Họ từ
Số học (arithmetic) là ngành toán học cơ bản chuyên nghiên cứu về các phép toán cơ bản như cộng, trừ, nhân và chia, cùng với các quy tắc và thuộc tính liên quan đến chúng. Trong tiếng Anh, "arithmetic" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh British và American. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh cụ thể, "arithmetic" có thể được dùng để chỉ một trong những lĩnh vực toán học mà học sinh phải nắm vững, như trong giáo dục cơ bản.
