Anh - Việt

Bản dịch của từ Manipulation trong tiếng Việt

manipulation

Noun

manipulation (Noun)

/mənˌɪpjəlˈeiʃn̩/
/mənˌɪpjəlˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động dùng ảnh hưởng tâm lý hoặc thao túng người, sự kiện hay tình huống để đạt được kết quả mong muốn (thường mang nghĩa tiêu cực là lợi dụng, điều khiển người khác).

The usage of psychological influence over a person event or situation to gain a desired outcome.

Ví dụ
Sự ảnh hưởng truyền thông đến ý kiến công chúng trong các cuộc bầu cử.Media manipulation affects public opinion during elections.
Sự chi phối chính trị có thể làm thay đổi niềm tin và quyết định của mọi người.Political manipulation can sway people's beliefs and decisions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kỹ năng dùng tay một cách khéo léo để điều chỉnh hoặc thao tác lên cơ thể (ví dụ trong chỉnh hình cột sống, vật lý trị liệu hoặc xoa bóp).

The skillful use of the hands in for example chiropractic.

Ví dụ
Cô ấy đã thể hiện các kỹ thuật thao tác trong buổi hội thảo chiropractic.She demonstrated manipulation techniques during the chiropractic workshop.
Việc thao tác trên mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến ý kiến công chúng một cách quan trọng.The manipulation of social media can influence public opinion significantly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động thao túng hoặc tình trạng bị người khác kiểm soát, chi phối để đạt lợi ích của họ; có thể là thao túng cảm xúc, thông tin hoặc hành vi của người khác.

The practice of manipulating or the state of being manipulated.

Ví dụ
Việc thao tác trên mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến ý kiến công chúng một cách đáng kể.Social media manipulation can influence public opinion significantly.
Sự thao tác thông tin có thể dẫn đến việc lan truyền tin sai một cách nhanh chóng.The manipulation of information can lead to misinformation spreading rapidly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của manipulation (Noun)

SingularPlural

manipulation

manipulations

Kết hợp từ của manipulation (Noun)

ADJECTIVE + manipulationPREPOSITIONVERB + manipulation
Kết hợp từ của manipulation
Collocation
Ví dụ

can thiệp vật lý

physical manipulation

Sự thao tác vật lý có thể cải thiện kỹ năng xã hội ở trẻ em, như của Emily.

Physical manipulation can improve social skills in children, like Emily's.

sự điều khiển cẩn thận

careful manipulation

Mạng xã hội cần sự thao tác cẩn thận để phát triển lượng khán giả lớn.

Social media requires careful manipulation to grow a large audience quickly.

sự thao túng tâm lý

psychological manipulation

Sự thao túng tâm lý có thể ảnh hưởng đến ý kiến của mọi người trong các cuộc thảo luận trên mạng xã hội.

Psychological manipulation can influence people's opinions in social media discussions.

sự chỉnh sửa kỹ thuật số

digital manipulation

Sự thao tác kỹ thuật số rất phổ biến trên mạng xã hội như Instagram và Facebook.

Digital manipulation is common in social media like Instagram and Facebook.

nhiễu loạn thống kê

statistical manipulation

Sự thao túng thống kê có thể gây hiểu lầm về tỷ lệ nghèo đói năm 2023.

Statistical manipulation can mislead people about poverty rates in 2023.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh