Bản dịch của từ Skillful trong tiếng Việt

Skillful

Adjective

Skillful (Adjective)

skˈɪlfl
skˈɪlfl
01

Yêu cầu kỹ năng.

Requiring skill

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Sở hữu kỹ năng; có tay nghề cao.

Possessing skill skilled

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Skillful

Không có idiom phù hợp