Bản dịch của từ Possessing trong tiếng Việt

Possessing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Possessing (Verb)

pəzˈɛsɪŋ
pəzˈɛsɪŋ
01

Có, sở hữu hoặc nắm giữ một vật nào đó; là chủ của cái gì.

To have or own something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Possessing (Adjective)

pəzˈɛsɪŋ
pəzˈɛsɪŋ
01

Có, sở hữu hoặc mang một đặc điểm, tính chất nào đó.

Having a particular quality or feature.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ