Bản dịch của từ Example trong tiếng Việt

Example

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Example(Noun Countable)

ɪɡˈzɑːm.pəl
ɪɡˈzæm.pəl
01

Ví dụ; một trường hợp hoặc mẫu dùng để minh họa cho một ý, sự việc hoặc nguyên tắc.

For example.

例如

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Example(Noun)

ˌɛgzˌæmpl̩
ɪgzˈæmpl̩
01

Một người hoặc vật được coi là mẫu mực, đáng để noi theo hoặc bắt chước vì tính tốt, hành động hay phẩm chất của họ.

A person or thing regarded in terms of their fitness to be imitated.

模范

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sự vật hoặc sự việc điển hình cho một loại, dùng để minh họa hoặc giải thích một quy luật chung.

A thing characteristic of its kind or illustrating a general rule.

典型事物或例证

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Example (Noun)

SingularPlural

Example

Examples

Example(Verb)

ˌɛgzˌæmpl̩
ɪgzˈæmpl̩
01

Được minh họa hoặc làm ví dụ; được trình bày để làm rõ bằng một ví dụ cụ thể.

Be illustrated or exemplified.

用例说明或展示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ