example
example (Noun Countable)
Nghĩa 01
Ví dụ; một trường hợp hoặc mẫu dùng để minh họa cho một ý, sự việc hoặc nguyên tắc.
For example.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của example (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ví dụ hiếm hoi rare example | Sự hào phóng của anh ấy là một ví dụ hiếm hoi về lòng tốt trong xã hội. His generosity is a rare example of kindness in society. |
ví dụ điển hình quintessential example | Làm tình nguyện tại các nơi trú ẩn là một ví dụ điển hình về dịch vụ cộng đồng. Volunteering at shelters is a quintessential example of community service. |
ví dụ minh họa telling example | Trung tâm cộng đồng cung cấp một ví dụ rõ ràng về sự hợp tác xã hội. The community center provides a telling example of social cooperation. |
ví dụ cụ thể specific example | Một ví dụ cụ thể về mạng xã hội là ảnh hưởng của Facebook đến giao tiếp. A specific example of social media is Facebook's impact on communication. |
ví dụ điển hình textbook example | Nghiên cứu hành vi xã hội là một ví dụ điển hình trong tâm lý học. The study of social behavior is a textbook example in psychology. |
example (Verb)
Nghĩa 01
Được minh họa hoặc làm ví dụ; được trình bày để làm rõ bằng một ví dụ cụ thể.
Be illustrated or exemplified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
example (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một sự vật hoặc sự việc điển hình cho một loại, dùng để minh họa hoặc giải thích một quy luật chung.
A thing characteristic of its kind or illustrating a general rule.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của example (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
example | examples |
Kết hợp từ của example (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ví dụ tiêu biểu representative example | Kết quả khảo sát cung cấp một ví dụ đại diện về thái độ xã hội năm 2023. The survey results provide a representative example of social attitudes in 2023. |
ví dụ hiếm gặp rare example | Sự kiện từ thiện là một ví dụ hiếm hoi về sự đoàn kết cộng đồng. The charity event was a rare example of community unity in action. |
ví dụ giả thuyết hypothetical example | Một ví dụ giả thuyết minh họa sự bất bình đẳng xã hội ở các khu vực đô thị như Detroit. A hypothetical example illustrates social inequality in urban areas like Detroit. |
ví dụ tồi tệ egregious example | Cuộc biểu tình là một ví dụ rõ ràng về bất công xã hội năm 2023. The protest was an egregious example of social injustice in 2023. |
ví dụ minh họa graphic example | Báo cáo đã đưa ra một ví dụ đồ họa về nghèo đói ở đô thị. The report provided a graphic example of poverty in urban areas. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "example" (ví dụ) là danh từ dùng để chỉ một trường hợp cụ thể được sử dụng để minh họa cho một khái niệm hoặc quy tắc nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong các văn bản học thuật, "example" thường đi kèm với các cụm từ như "for example" trong khi trình bày.