Bản dịch của từ Dealing trong tiếng Việt
Dealing

Dealing (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn (present participle/gerund) của động từ "deal"; thường dùng để diễn tả hành động đang xử lý, giao dịch, thương lượng hoặc đối phó với một vấn đề (ví dụ: 'He is dealing with the problem' = 'Anh ấy đang giải quyết vấn đề').
Present participle and gerund of deal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dealing (Noun)
(thường dùng ở dạng số nhiều) Các giao dịch thương mại hoặc công việc buôn bán giữa các bên; hành động mua bán hay trao đổi hàng hóa, dịch vụ, tiền bạc.
Chiefly in the plural A business transaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dealing" trong tiếng Anh được hiểu là hành động hoặc quá trình giao dịch, thương lượng hoặc xử lý một vấn đề nào đó. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường đề cập đến các giao dịch thương mại. Trong tiếng Anh Anh, "dealing" có thể được sử dụng trong bối cảnh chỉ thị về một thỏa thuận, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có thể mở rộng ở nhiều lĩnh vực khác như pháp lý và tài chính, nhưng tính chất nghĩa vẫn không có sự khác biệt rõ ràng.
Họ từ
Từ "dealing" trong tiếng Anh được hiểu là hành động hoặc quá trình giao dịch, thương lượng hoặc xử lý một vấn đề nào đó. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường đề cập đến các giao dịch thương mại. Trong tiếng Anh Anh, "dealing" có thể được sử dụng trong bối cảnh chỉ thị về một thỏa thuận, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có thể mở rộng ở nhiều lĩnh vực khác như pháp lý và tài chính, nhưng tính chất nghĩa vẫn không có sự khác biệt rõ ràng.
