transaction
transaction (Noun)
Nghĩa 01
Bản báo cáo hoặc kỷ yếu được xuất bản ghi lại diễn biến, bài báo, biên bản và các hoạt động đã diễn ra trong các cuộc họp của một hội khoa học hoặc hội chuyên môn.
Published reports of proceedings at the meetings of a learned society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một thông điệp (giao dịch) gửi vào hệ thống máy tính được xử lý như một đơn vị công việc duy nhất — tức là toàn bộ thông điệp phải được nhận và xử lý hoàn toàn hoặc không xử lý (tính nguyên tử). Thường dùng trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống xử lý giao dịch.
An input message to a computer system dealt with as a single unit of work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của transaction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
transaction | transactions |
Kết hợp từ của transaction (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giao dịch thị trường market transaction | Giao dịch thị trường giữa John và Sarah rất thành công. The market transaction between John and Sarah was very successful. |
giao dịch tài chính financial transaction | Nhiều giao dịch tài chính diễn ra hàng ngày trên các nền tảng xã hội. Many financial transactions occur daily in online social platforms. |
giao dịch nghi ngờ suspicious transaction | Ngân hàng đã đánh dấu một giao dịch nghi ngờ từ tài khoản của Sarah hôm qua. The bank flagged a suspicious transaction from Sarah's account yesterday. |
giao dịch tín dụng credit transaction | Nhiều người thích giao dịch tín dụng khi mua sắm trực tuyến vì tiện lợi. Many people prefer credit transactions for online shopping due to convenience. |
giao dịch riêng tư private transaction | Trong phần nói IELTS, bạn có thể nói về một giao dịch riêng tư khi mua quà cho bạn bè. In IELTS speaking, you can talk about a private transaction when buying gifts for friends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transaction" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "transactio", có nghĩa là sự thực hiện hoặc tiến trình. Trong ngữ cảnh tài chính, từ này chỉ hành động mua bán, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa hai bên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "transaction" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút: "transaction" /træn'zækʃən/ thường được nhấn mạnh khác nhau trong các môi trường khác nhau, phản ánh sự khác biệt về ngữ điệu giữa hai biến thể ngôn ngữ.