Anh - Việt

Bản dịch của từ Transaction trong tiếng Việt

transaction

Noun

transaction (Noun)

/tɹænsˈækʃn̩/
/tɹænzˈækʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Bản báo cáo hoặc kỷ yếu được xuất bản ghi lại diễn biến, bài báo, biên bản và các hoạt động đã diễn ra trong các cuộc họp của một hội khoa học hoặc hội chuyên môn.

Published reports of proceedings at the meetings of a learned society.

Ví dụ
Giao dịch nêu bật những nghiên cứu mới nhất về tâm lý học.The transaction highlighted the latest research in psychology.
Các giao dịch của hội được cung cấp cho các thành viên xem xét.The society's transactions are available for members to review.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hành động mua hoặc bán hàng hóa, dịch vụ hoặc thực hiện giao dịch tài chính; tức là lần trao đổi tiền lấy hàng (hoặc ngược lại).

An instance of buying or selling something.

Ví dụ
Cô ấy hoàn thành một giao dịch tại chợ địa phương.She completed a transaction at the local market.
Giao dịch trực tuyến được xác định và hiệu quả.The online transaction was secure and efficient.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thông điệp (giao dịch) gửi vào hệ thống máy tính được xử lý như một đơn vị công việc duy nhất — tức là toàn bộ thông điệp phải được nhận và xử lý hoàn toàn hoặc không xử lý (tính nguyên tử). Thường dùng trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống xử lý giao dịch.

An input message to a computer system dealt with as a single unit of work.

Ví dụ
Giao dịch trực tuyến đã được hoàn tất an toàn trên nền tảng thương mại điện tử.The online transaction was completed securely on the e-commerce platform.
Cô ấy nhận được biên nhận sau mỗi giao dịch tại sự kiện từ thiện.She received a receipt after each transaction at the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của transaction (Noun)

SingularPlural

transaction

transactions

Kết hợp từ của transaction (Noun)

ADJECTIVE + transactionPREPOSITIONVERB + transactiontransaction + NOUNtransaction + VERB
Kết hợp từ của transaction
Collocation
Ví dụ

giao dịch thị trường

market transaction

Giao dịch thị trường giữa John và Sarah rất thành công.

The market transaction between John and Sarah was very successful.

giao dịch tài chính

financial transaction

Nhiều giao dịch tài chính diễn ra hàng ngày trên các nền tảng xã hội.

Many financial transactions occur daily in online social platforms.

giao dịch nghi ngờ

suspicious transaction

Ngân hàng đã đánh dấu một giao dịch nghi ngờ từ tài khoản của Sarah hôm qua.

The bank flagged a suspicious transaction from Sarah's account yesterday.

giao dịch tín dụng

credit transaction

Nhiều người thích giao dịch tín dụng khi mua sắm trực tuyến vì tiện lợi.

Many people prefer credit transactions for online shopping due to convenience.

giao dịch riêng tư

private transaction

Trong phần nói IELTS, bạn có thể nói về một giao dịch riêng tư khi mua quà cho bạn bè.

In IELTS speaking, you can talk about a private transaction when buying gifts for friends.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh